Hai bơm 2,2 kW. Bơm HCP AF cho 24 m³/h tại 12,5 m. Bơm HCP SF cho 24 m³/h tại 13 m, cùng vật rắn 50 mm.
Hai bảng thông số gần như trùng nhau. Vậy khác nhau ở đâu? Bài so sánh bơm chìm HCP AF và SF này dùng 34 model tại Pump Pro. Bạn sẽ thấy chỗ khác thật sự và điều kiện buộc phải chọn một dòng.
Tóm Tắt Nhanh
AF thân gang FC200, 19 model: 24 đến 270 m³/h, cột áp 5 đến 24 m. SF thân inox SUS316, 15 model: 9 đến 72 m³/h, cột áp 6 đến 50 m. Nước thải ăn mòn nhẹ (pH 4 đến 10) hoặc cột áp trên 24 m chọn SF. Lưu lượng trên 72 m³/h hoặc vật rắn trên 50 mm chọn AF.
Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí. Chuyên gia bơm công nghiệp Pump Pro sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Hotline / Zalo: 0902.123.225 · Chat Zalo
Nhận báo giá miễn phí · Xem sản phẩm liên quan
Để lại số, Pump Pro gọi lại tư vấn
Câu Trả Lời Ngắn
So sánh bơm chìm HCP AF và SF: AF thân gang cho lưu lượng đến 270 m³/h, vật rắn đến 76 mm, cột áp tối đa 24 m. SF thân inox SUS316 cho cột áp đến 50 m và chịu nước thải ăn mòn. Lưu lượng SF chỉ đến 72 m³/h. Pump Pro (pumppro.net): 0902.123.225.
Key Takeaways
- Bốn điều kiện loại một dòng — lưu lượng, cột áp, cỡ vật rắn, độ ăn mòn.
- Vùng giao nhau là họng 80 mm, đến khoảng 36 m³/h — hai dòng gần như trùng điểm làm việc.
- SF hơn AF về cột áp — đến 50 m so với 24 m.
- AF hơn SF về lưu lượng và vật rắn — 270 m³/h và 76 mm, so với 72 m³/h và 50 mm.
- Ở vùng giao nhau, vật liệu mới là khác biệt chính — gang FC200 hay inox SUS316.
So sánh bơm chìm HCP AF và SF qua bảng tổng quát
Dữ liệu lấy từ trang sản phẩm công khai tại pumppro.net, đối chiếu ngày 27/10/2026.

| Tiêu chí | HCP AF | HCP SF |
|---|---|---|
| Số model | 19 | 15 |
| Công suất | 1,5 đến 15 kW | 0,4 đến 15 kW |
| Họng xả | 80, 100, 150, 200 mm | 50, 80, 100 mm |
| Lưu lượng tiêu chuẩn | 24 đến 270 m³/h | 9 đến 72 m³/h |
| Cột áp tiêu chuẩn | 5 đến 24 m | 6 đến 50 m |
| Vật rắn tối đa | 25 đến 76 mm | 30 đến 50 mm |
| Vật liệu | Buồng bơm, cánh gang FC200; trục inox | Thân inox SUS316 |
| Số cực motor | 2 cực (8 model), 4 cực (11 model) | 2 cực (15 model) |
| Nguồn điện | 380V; 3 model ghi 220V hoặc 380V | 6 model chạy một pha, 9 model ba pha |
| Nước, bảo vệ, bảo hành | Chưa ghi trên trang sản phẩm | 0–40 °C, pH tham chiếu 4–10, IP68, 1 năm |
Hàng cuối cho thấy một khoảng trống: trang AF chưa ghi nhiệt độ nước và bảo hành. Hãy hỏi Pump Pro để xác nhận khi cần.
Bốn điều kiện loại một dòng
Trước khi so giá, hãy kiểm bốn điều kiện sau. Mỗi điều kiện loại ngay một dòng.
| Điều kiện của hố | Loại | Chọn |
|---|---|---|
| Lưu lượng cần trên 72 m³/h | SF (tối đa 72 m³/h) | AF |
| Cột áp tổng cần trên 24 m | AF (tối đa 24 m) | SF |
| Vật rắn cần qua trên 50 mm | SF (tối đa 50 mm) | AF |
| Nước thải ăn mòn nhẹ, muối hoặc nước biển (pH 4 đến 10) | AF (buồng bơm gang) | SF |
Nếu hố của bạn không rơi vào điều kiện nào, cả hai dòng đều dùng được. Khi đó chuyển sang phần so sánh theo cặp.
Vùng giao nhau: so từng cặp cùng công suất ở họng 80 mm
Bảng dưới so 80AFU với hai kiểu của SF là SFU và SFP ở bốn mức công suất. Mỗi ô ghi lưu lượng, cột áp và vật rắn.
| Công suất | AF (80AFU) | SF kiểu SFU | SF kiểu SFP |
|---|---|---|---|
| 2,2 kW | 24 m³/h, 12,5 m, 50 mm | 24 m³/h, 13 m, 50 mm | 36 m³/h, 12,5 m, 35 mm |
| 3,7 kW | 30 m³/h, 16,5 m, 50 mm | 30 m³/h, 17,5 m, 50 mm | 36 m³/h, 20,5 m, 32 mm |
| 5,5 kW | 36 m³/h, 19,5 m, 50 mm | 36 m³/h, 21,5 m, 50 mm | 36 m³/h, 28 m, 30 mm |
| 7,5 kW | 36 m³/h, 24 m, 50 mm | 36 m³/h, 26,5 m, 50 mm | 36 m³/h, 35,5 m, 30 mm |
Cùng lưu lượng và vật rắn 50 mm, SFU cao hơn AF từ 0,5 đến 2,5 m. Chênh lệch này nhỏ. Khi nước thải không ăn mòn, quyết định nằm ở vật liệu và chi phí.
SFP là lựa chọn khác hẳn. Cùng 7,5 kW, SFP cao hơn AF tới 11,5 m, đổi lại vật rắn chỉ 30 mm.
📞 Cần so hai cấu hình cho hố của bạn? Zalo: 0902.123.225 — Phản hồi 30 phút
Bốn tình huống chọn AF hay SF
Các tình huống dưới đây là minh họa, không phải dự án thật.

| Tình huống | Dòng nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Trạm gom nước thải 150 m³/h, cột áp 12 m | AF-615 | SF không đạt lưu lượng. AF-615 cho 150 m³/h tại 15,5 m. |
| Đẩy nước thải lên cao 35 m | SF kiểu SFP | AF tối đa 24 m. 80SFP27.5 cho 35,5 m ở 36 m³/h. |
| Hố thu 24 m³/h, cột áp 12 m, nước thải sinh hoạt | AF hoặc SF | Hai dòng tương đương. Chọn theo ngân sách và dự phòng. |
| Nước thải axit nhẹ hoặc muối (pH 4 đến 10), 36 m³/h tại 20 m | SF kiểu SFU hoặc SFP | Thân inox SUS316 chịu ăn mòn tốt hơn gang. |
Với tình huống thứ ba, nên báo giá cả hai cấu hình. Chênh lệch giá mua phải được so với tuổi thọ và chi phí dừng hố.
Ba câu hỏi để quyết nhanh gang hay inox
Gang thường có giá mua thấp hơn, còn inox kinh tế hơn khi nước thải ăn mòn. Ba câu hỏi sau giúp bạn so sánh bằng số của chính nhà máy.
- Nước thải có ăn mòn không: pH, muối, clorua và hóa chất rửa. Gửi kết quả cho kỹ sư Pump Pro để kiểm vật liệu.
- Bơm gang hiện tại bền bao lâu: nếu phải thay sớm vì mòn, hãy cộng chi phí thay vào tổng.
- Một lần dừng hố tốn bao nhiêu: nhà máy chạy liên tục thường chịu thiệt hại lớn hơn giá bơm.
Inox SUS316 không chịu được mọi môi chất. Trong nước có clorua cao hoặc axit mạnh, vẫn cần kiểm tra cụ thể. Đừng chọn inox chỉ vì nghĩ nó chịu được tất cả.
Điểm chung cần kiểm cho cả hai dòng
Cả hai dòng đều cần kiểm bốn việc trước khi đặt hàng.
- Cột áp tổng: gồm chiều cao đẩy, tổn thất ống và áp cuối ống.
- Nguồn điện: SF có 6 model chạy một pha, AF ghi 220V hoặc 380V ở ba model nhỏ. Hãy xác nhận loại nguồn, xem bơm chìm HCP một pha hay ba pha.
- Vật rắn thật: giẻ, sợi và nilon dài vẫn có thể gây tắc. Nếu rác nhiều, xem bơm nghiền rác HCP GF.
- Điểm làm việc: bảng hãng chỉ nêu một điểm, cần đối chiếu đường cong.
Năm bước chọn giữa AF và SF
- Bước 1: ghi lưu lượng lớn nhất và cột áp tổng cần có.
- Bước 2: đối chiếu bốn điều kiện loại dòng ở bảng phía trên.
- Bước 3: nếu còn cả hai dòng, so cặp cùng công suất ở họng 80 mm.
- Bước 4: xin báo giá cả hai cấu hình, ghi rõ vật liệu và nguồn điện.
- Bước 5: so tổng chi phí gồm giá mua, tuổi thọ và thiệt hại mỗi lần dừng hố.
Để Pump Pro so giúp, hãy gửi bốn thông tin. Đó là lưu lượng, cột áp, loại nước thải (kèm pH nếu có) và nguồn điện tại hố. Kỹ sư sẽ đề xuất cấu hình và nêu rõ chỗ cần xác nhận với hãng.
Kết luận: so sánh bơm chìm HCP AF và SF để chọn đúng
So sánh bơm chìm HCP AF và SF cho thấy hai dòng bổ sung nhau. AF phủ lưu lượng lớn và vật rắn lớn. SF phủ cột áp cao và nước thải ăn mòn. Vùng giao nhau nhỏ hơn bạn nghĩ.
Xem dữ liệu hãng tại trang dòng AF của HCP Việt Nam và công cụ chọn bơm HCP.
Câu Hỏi Thường Gặp
Cần thêm dữ liệu theo từng dòng? Xem bơm chìm inox cột áp cao HCP SF và cách chọn model bơm chìm HCP F/FN.
Bơm chìm HCP AF và SF khác nhau chủ yếu ở điểm nào?
Khác ở vật liệu và dải làm việc. AF dùng buồng bơm và cánh gang FC200, lưu lượng đến 270 m³/h, cột áp đến 24 m. SF dùng thân inox SUS316, lưu lượng đến 72 m³/h, cột áp đến 50 m. Ở vùng giao nhau, thông số hai dòng gần như trùng nhau.
Khi nào nên chọn bơm HCP SF thay vì AF?
Chọn SF khi nước thải ăn mòn nhẹ như axit loãng hoặc muối (pH 4 đến 10), hoặc khi cột áp tổng trên 24 m. SF thân inox SUS316 và đạt cột áp đến 50 m ở model 80SFP215. Lưu ý SF chỉ đến 72 m³/h và vật rắn tối đa 50 mm.
Khi nào nên chọn bơm HCP AF thay vì SF?
Chọn AF khi lưu lượng cần trên 72 m³/h hoặc nước thải có vật rắn lớn. AF có model đến 270 m³/h và vật rắn đến 76 mm. Nếu nước thải không ăn mòn và cột áp không quá 24 m, AF thân gang là lựa chọn phù hợp.
Bơm AF và SF cùng công suất có đẩy cao bằng nhau không?
Không hẳn. Ở 7,5 kW, 80AFU27.5 đạt 24 m, 80SFU27.5 đạt 26,5 m và 80SFP27.5 đạt 35,5 m, đều ở 36 m³/h. SFU và AF chênh nhau ít. SFP cao hơn nhiều nhưng vật rắn chỉ 30 mm so với 50 mm.
Bơm inox SF có chịu được mọi hóa chất không?
Không. Inox SUS316 chịu ăn mòn tốt hơn gang nhưng không phải mọi môi chất, nhất là nước có clorua cao hoặc axit mạnh. Hãy gửi thành phần nước thải, pH và nhiệt độ để Pump Pro kiểm vật liệu trước khi đặt hàng. SF chạy nước từ 0 đến 40 °C, pH tham chiếu 4 đến 10.
Làm sao nhận báo giá so sánh AF và SF cho hố của tôi?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0902.123.225, hoặc điền form cuối bài. Gửi lưu lượng, cột áp, loại nước thải và nguồn điện. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút và báo giá cả hai cấu hình nếu phù hợp. Giá theo cấu hình thực tế, chưa gồm VAT.
Để lại thông tin để được chọn đúng model
Điền họ tên, số điện thoại và nhu cầu. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút.
ĐỊA CHỈ MUA HÀNG UY TÍN
Nhận Tư Vấn Kỹ Thuật & Báo Giá Miễn Phí. Chuyên gia bơm công nghiệp Pump Pro sẵn sàng hỗ trợ bạn
Hotline / Zalo: 0902.123.225
Website: https://pumppro.net/
Fanpage: https://www.facebook.com/pumpprochinhhang
Tư vấn “CHỌN ĐÚNG BƠM – TIẾT KIỆM HÀNG TRIỆU ĐỒNG”: https://forms.gle/U4BYu4jU6TE4qWS29
HỒ SƠ NĂNG LỰC PUMP PRO: https://heyzine.com/flip-book/700391a528.html
Địa chỉ: Ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Hà Nội
Phản hồi trong 30 phút – Khảo sát thực tế miễn phí – Bảo hành chính hãng
Tác giả: N.Giang — Giám đốc Kinh doanh & Marketing, Pump Pro
Hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn bơm công nghiệp cho nhà máy điện tử, dược phẩm, mỹ phẩm, dệt nhuộm, bao bì giấy in ấn, thực phẩm đồ uống, VLXD và hóa chất tại Việt Nam
pumppro.net | 0902.123.225 | Cập nhật: Tháng 10/2026
Chọn đúng bơm, tiết kiệm hàng triệu đồng. Phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí, bảo hành chính hãng.
Hotline / Zalo: 0902.123.225 · Website: pumppro.net · Fanpage: Pump Pro
Gửi thông số để được tư vấn bơm phù hợp









