Đặc tính đáng giá nhất của bơm màng là chạy khô không hỏng. Bơm cạn bồn, bơm hết dịch, van khóa đột ngột — bơm chỉ dừng lại chứ không cháy. Model làm việc ở 170 l/phút và 7 bar.
Thông số kỹ thuật của bơm màng khí nén All-Flo A100-NAA-SSPE-B30

- Model: A100-NAA-SSPE-B30
- Chất liệu: Thép không gỉ SSPE
- Kích thước đường ống: 1 inch
- Lưu lượng tối đa: 170 l/phút
- Áp suất hoạt động: 7 bar
- Nguồn năng lượng: Khí nén
- Nhiệt độ làm việc: -10 đến 80°C
- Chứng nhận: ATEX, CE
Hiệu suất bơm của All-Flo A100-NAA-SSPE-B30
Hiệu suất hoạt động mạnh mẽ
Lưu lượng điều chỉnh liên tục từ gần không tới 170 l/phút chỉ bằng van tiết lưu khí. Bơm dừng lại khi đường đẩy bị chặn và tự chạy lại khi thông — không sinh quá áp, không cần van an toàn phức tạp.
Thông Số Kỹ Thuật Bơm Màng Khí Nén ALL-FLO A100-NAA-SSPE-B30
| Kiểu bơm | Bơm màng đôi dẫn động khí nén (AODD), ALL-FLO A-Series |
| Cỡ cổng vào/ra | 1″ NPT, khí vào 1/4″ FNPT |
| Lưu lượng tối đa | 182 lít/phút (48 GPM) |
| Áp suất khí nén đầu vào tối đa | 120 PSI (8,2 bar) |
| Áp suất chất lỏng đầu ra tối đa | 120 PSI (8,2 bar) — tỷ số 1:1 |
| Kích thước hạt rắn cho qua | 6,4 mm (1/4″) |
| Chiều cao hút khô | 5,2 m |
| Chiều cao hút ướt | 9,1 m |
| Thể tích mỗi chu kỳ | 0,28 lít |
| Vật liệu thân khí | Nhôm |
| Vật liệu thân chất lỏng | Nhôm |
| Vật liệu màng bơm | Santoprene |
| Vật liệu bi van | Santoprene |
| Vật liệu đế bi | Polypropylene |
| Vật liệu O-ring | EPDM |
| Mức ồn | 80 dBA (có giảm thanh) |
| Khối lượng | 8 kg (nhôm) |
| Ưu điểm vận hành | Chạy khô không hỏng, tự dừng khi tắc đường xả, không sinh tia lửa điện, điều chỉnh lưu lượng bằng van khí |
Nguồn: catalogue chính hãng ALL-FLO – PSG Dover (psgdover.com) — giải mã theo bảng Model Number Designation trong tài liệu IOM chính hãng. Cấu hình cụ thể theo từng mã hàng — kỹ sư Pump Pro tra cứu giúp theo yêu cầu thực tế: 0902.123.225.
Tiết kiệm năng lượng
Vận hành bằng khí nén giúp giảm chi phí điện năng và thân thiện với môi trường.
Độ bền cao
Chất liệu thép không gỉ giúp bơm có độ bền cao, chống ăn mòn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Đặc điểm nổi bật của bơm màng khí nén All-Flo A100-NAA-SSPE-B30
Bơm ngâm chìm được trong bồn ở một số cấu hình, giúp hút cạn đáy bồn. Cần bảo đảm đường xả khí thải dẫn ra ngoài chất lỏng để khí không sục ngược vào dịch.
Chất liệu cao cấp, chống ăn mòn
Tiêu hao khí nén tỷ lệ với lưu lượng và áp suất làm việc. Đây là chi phí vận hành chính của bơm màng, và cũng là lý do không nên chọn bơm quá lớn so với nhu cầu.
An toàn và đáng tin cậy
Tiêu hao khí nén tỷ lệ với lưu lượng và áp suất làm việc. Đây là chi phí vận hành chính của bơm màng, và cũng là lý do không nên chọn bơm quá lớn so với nhu cầu.
Bảo trì dễ dàng
Rửa sạch bơm bằng nước hoặc dung môi tương thích trước khi dừng dài ngày, nhất là với hóa chất dễ kết tinh. Cặn khô trong buồng bơm làm lần khởi động sau không hút được.
Ứng dụng của bơm màng khí nén All-Flo A100-NAA-SSPE-B30
Ngành hóa chất
Ngành hóa chất: bơm axit, kiềm, dung môi và dung dịch mạ. Ưu thế là không rò rỉ ra ngoài và chạy được trong khu vực có nguy cơ cháy nổ mà không cần động cơ phòng nổ.
Xử lý nước thải
Bơm dầu thải, dung dịch làm mát đã qua sử dụng và nước lẫn dầu trong xưởng cơ khí. Chất lỏng lẫn tạp chất không làm bơm tắc như bơm ly tâm.
Ngành thực phẩm và dược phẩm
Dệt nhuộm: bơm dung dịch nhuộm và hóa chất trợ nhuộm với 170 l/phút. Dòng chảy êm giúp không tạo bọt trong dung dịch, tránh lỗi loang màu.
Thực phẩm và dược phẩm: bơm dịch đặc, siro, sốt, cồn và dung dịch vệ sinh CIP. Cấu hình vật liệu tiếp xúc đạt chuẩn và kết cấu dễ tháo rửa là hai yêu cầu quyết định.
Lợi ích khi chọn mua bơm màng tại PUMP PRO
Sản phẩm chính hãng, giá tốt
Màng và bi van là vật tư hao mòn cần dự trữ sẵn. Pump Pro sẵn phụ tùng để khách chủ động thay thế mà không phải chờ hàng.
Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật
Trước khi báo giá, nên cung cấp tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích vật liệu.
Đa dạng sản phẩm, tư vấn chuyên sâu
Hàng chính hãng kèm chứng từ đầy đủ và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tư vấn kỹ thuật miễn phí trong suốt quá trình sử dụng.
Hàng chính hãng kèm chứng từ đầy đủ và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tư vấn kỹ thuật miễn phí trong suốt quá trình sử dụng.
Van phân phối khí — bộ phận quyết định bơm có chạy êm
Van phân phối khí là trái tim của bơm màng khí nén. Phần lớn sự cố “bơm dừng đột ngột” hoặc “bơm chạy giật” đều bắt nguồn từ đây, không phải từ màng.
- Nguyên nhân số một là khí nén bẩn: nước và dầu đọng làm kẹt con trượt trong van.
- Lắp bộ lọc tách nước ngay trước bơm và xả cốc lọc theo ca — việc nhỏ nhưng quyết định.
- Với khí nén có dầu bôi trơn từ máy nén, cần bộ tách dầu nếu bơm dùng cho thực phẩm hoặc hóa chất sạch.
- Khi bơm đứng máy, thử xả áp rồi cấp lại — van kẹt nhẹ thường tự thông, đó là dấu hiệu cần vệ sinh khí nén.
Ghi lại số lần van kẹt theo tháng. Tần suất tăng dần là tín hiệu hệ khí nén của nhà xưởng đang có vấn đề, không phải bơm kém.
Chọn vật liệu màng theo đúng môi chất
Màng là chi tiết quyết định tuổi thọ và cũng là chi tiết hay chọn sai nhất. Vật liệu phải khớp với hóa chất, nhiệt độ và cả dung môi rửa.
- Cao su NBR — hợp dầu, nhiên liệu, nước thải thông thường; không hợp dung môi mạnh.
- Teflon PTFE — chịu gần như mọi hóa chất và nhiệt độ cao, nhưng cứng hơn nên cần áp khí lớn hơn.
- Santoprene — đàn hồi tốt, tuổi thọ cơ học cao, hợp nước thải và hóa chất nhẹ.
- EPDM — hợp axit loãng, kiềm và nước nóng; không hợp dầu khoáng.
Khi chưa chắc, nên gửi tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích. Chọn sai vật liệu làm màng trương nở hoặc giòn, hỏng trong vài tuần thay vì vài năm.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao hóa chất thoát ra theo đường xả khí?
Đó là dấu hiệu màng đã rách. Phải dừng bơm ngay vì đây là rủi ro an toàn, không chỉ là hỏng thiết bị. Thay màng theo cặp và siết bu lông mặt bích đều theo thứ tự đối xứng để tránh rò ở mép màng.
Làm sao điều chỉnh lưu lượng?
Chỉ bằng van tiết lưu trên đường khí cấp — không cần biến tần, không cần tủ điện. Lưu lượng thay đổi liên tục từ gần không tới 170 l/phút, nên rất tiện cho các khâu cần thay đổi sản lượng theo mẻ.
Bơm màng khí nén cần áp khí bao nhiêu?
Áp khí cấp vào quyết định áp đẩy của bơm theo quan hệ gần như một đổi một, tối đa 7 bar. Nguồn khí phải đủ lưu lượng chứ không chỉ đủ áp — thiếu lưu lượng khí làm bơm chạy giật và không đạt sản lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.