Mã model bơm chìm HCP trông như một chuỗi ký tự khó hiểu: FN-35UL, 80SFP23.7, 50GF27.5H. Thực ra mỗi ký tự mang một thông tin về họng xả, công suất hoặc kiểu cánh. Bài này giúp kỹ sư đọc nhanh mã model để chọn đúng bơm.
Tóm Tắt Nhanh
Mã model bơm chìm HCP gồm tiền tố họng xả hoặc dòng, chữ cái chỉ dòng và kiểu cánh như P, U, UL, và con số chỉ công suất. Hãng chưa công bố quy ước chính thức, nên quy luật dưới đây rút ra từ đối chiếu bảng thông số.
Câu Trả Lời Ngắn
Để đọc mã model bơm chìm HCP, hãy tách ba phần: số đầu chỉ họng xả, chữ cái chỉ dòng và kiểu cánh, con số sau chỉ công suất. Ví dụ FN-35UL là dòng FN, họng 80 mm, 3,7 kW, cánh UL. Quy luật này quan sát từ bảng thông số, cần xác nhận với hãng. Pump Pro (pumppro.net) hỗ trợ: 0902.123.225.
Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí. Chuyên gia bơm công nghiệp Pump Pro sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Hotline / Zalo: 0902.123.225 · Chat Zalo
Nhận báo giá miễn phí · Xem sản phẩm liên quan
Để lại số, Pump Pro gọi lại tư vấn
Key Takeaways
- Mã model HCP gồm ba phần: họng xả, dòng và kiểu cánh, công suất.
- Chữ cuối P, U, UL chỉ kiểu cánh của dòng F/FN.
- Hậu tố H ở dòng GF chỉ bản cột áp cao hơn cùng công suất.
- Quy luật rút ra từ đối chiếu 79 model, hãng chưa công bố chính thức.
- Luôn đối chiếu bảng thông số trước khi đặt hàng.
Vì sao cần đọc được mã model bơm chìm HCP
Mã model là cách nhanh nhất để lọc bơm trong danh mục dài. HCP có 79 model trên pumppro.net. Đọc được mã giúp loại bớt model không phù hợp ngay từ đầu.
Khi gọi hỏi hàng, nói đúng mã giúp kỹ thuật tra thông số nhanh. Sai một ký tự có thể ra bơm khác họng xả hoặc khác kiểu cánh.
Vì vậy hãy học cách tách mã thành các phần có nghĩa.

Nỗi đau khi đặt nhầm model vì đọc sai mã
Một ký tự lệch là bơm sai họng xả hoặc sai kiểu cánh. Bơm về công trình không khớp ống, phải đổi trả. Mỗi lần đổi mất vài ngày.
Hố thu dừng trong lúc chờ. Tổn thất thường lớn hơn giá trị bơm. Hãy xác nhận mã model bằng văn bản trước khi đặt hàng.
Bài 5 sai lầm khi chọn bơm chìm nước thải liệt kê thêm các lỗi tương tự.
Dòng F/FN: chữ số đầu là họng, chữ số sau là mã công suất
Đối chiếu 20 model F/FN cho thấy quy luật rõ. Số đầu chỉ họng theo inch: 2 là 50 mm, 3 là 80 mm. Số sau là mã công suất theo mã lực.
Ví dụ FN-35P: họng 80 mm, công suất 3,7 kW tương ứng 5 mã lực. FN-33P: họng 80 mm, 2,2 kW tương ứng 3 mã lực. FN-22U: họng 50 mm, 1,5 kW tương ứng 2 mã lực.
Đây là quy luật rút ra từ bảng thông số, hãng chưa công bố quy ước chính thức. Hãy xác nhận khi đặt hàng. Chi tiết xem bài chọn bơm chìm HCP F/FN.
Cần tư vấn ngay? Zalo: 0902.123.225 — Phản hồi 30 phút.
Bảng đối chiếu ví dụ cho dòng F/FN và A/AN
Bảng dưới đối chiếu mã model với họng xả và công suất lấy từ dữ liệu hãng.
| Mã model | Họng xả | Công suất | Quy luật đối chiếu |
|---|---|---|---|
| FN-35P | 80 mm | 3,7 kW | 3 inch, 5 mã lực |
| FN-33P | 80 mm | 2,2 kW | 3 inch, 3 mã lực |
| FN-22U | 50 mm | 1,5 kW | 2 inch, 2 mã lực |
| F-05U | 50 mm | 0,4 kW | Mã 05 là 0,5 mã lực |
| AN-43 | 100 mm | 2,2 kW | 4 inch, 3 mã lực |
| AN-21.5 | 50 mm | 1,1 kW | 2 inch, 1,5 mã lực |
Quy luật trùng khớp ở các model đã đối chiếu. Khi nghi ngờ, hãy xem trang model tại danh mục bơm chìm HCP.
Chữ cuối P, U, UL: kiểu cánh của dòng F/FN
Theo dữ liệu hãng, P là cánh mở loại P. U là cánh xoắn loại U. UL là cánh xoắn loại UL, xử lý vật rắn lớn hơn.
FN-35UL cho vật rắn 76 mm với 3,7 kW, còn FN-35P chỉ 35 mm nhưng cột áp cao hơn. Chữ cuối vì vậy quyết định cả khả năng xử lý rác.
Hãy xem bài chọn kiểu cánh bơm chìm nước thải để biết cách chọn theo rác thực tế.

Dòng GF, AL, SF, SA: số đầu là họng xả theo milimét
Các dòng này ghi họng xả bằng milimét ở đầu mã. 50GF27.5 là họng 50 mm, dòng GF, mã công suất 27.5. 80(100)SFP215 là họng 80 hoặc 100 mm, dòng SFP, mã 215.
Phần số sau chữ cái có dạng một chữ số 2 cộng công suất kW. 27.5 ứng với 7,5 kW, 215 ứng với 15 kW, 211 ứng với 11 kW. Quy luật này nhất quán ở các model từ 1 kW trở lên của dòng GF, AL, SF và SA. Hai model nhỏ 0,4 và 0,75 kW dùng mã 2.4A và 2.8A.
Chữ số 2 đứng trước có thể là số cực motor, nhưng hãng chưa xác nhận. Đây là suy luận từ bảng, cần xác nhận với hãng.
Hậu tố H và A: bản cột áp cao và bản đặc biệt
Ở dòng GF, hậu tố H chỉ bản cột áp cao hơn cùng công suất. 40GF21.5H đạt 26 m, còn 40GF21.5 đạt 23 m theo bảng tiêu chuẩn. Xem bài chọn bơm GF nghiền rác.
Hậu tố A xuất hiện ở một số model như F-05A, 80AL23.7A, 50SFU2.8A. Hãng chưa giải thích ý nghĩa thống nhất. Hãy hỏi Pump Pro khi cần chắc chắn.
Ngoài ra họng xả trong ngoặc như 80(100) nghĩa là có hai lựa chọn họng 80 hoặc 100 mm.
Quy trình ba bước đọc mã khi nhận được yêu cầu
Bước một, tách tiền tố họng xả và chữ cái dòng. Bước hai, đọc hậu tố kiểu cánh hoặc cột áp. Bước ba, đối chiếu công suất với bảng thông số của trang sản phẩm.
Nếu một ký tự không khớp quy luật, đừng suy đoán. Hãy gửi mã cho Pump Pro. Kỹ sư sẽ đối chiếu bảng hãng và xác nhận.
Tham khảo thêm thông tin hãng tại trang bơm chìm nước thải của HCP và HCP e-selection.

Checklist xác nhận mã model trước khi đặt hàng
Một: họng xả khớp ống hiện hữu. Hai: công suất và số pha khớp nguồn điện. Ba: kiểu cánh khớp cỡ rác. Bốn: cột áp tiêu chuẩn đủ dư so với cột áp thật.
Bảo hành 1 năm khi mua tại Pump Pro. Giá báo theo cấu hình thực tế, không công bố công khai.
Kết Luận
Đọc mã model bơm chìm HCP chính là đọc họng xả, dòng, kiểu cánh và công suất. Quy luật trong bài rút ra từ bảng thông số, cần xác nhận với hãng. Gửi mã model cho Pump Pro (pumppro.net) để được đối chiếu: Zalo 0902.123.225.
Câu Hỏi Thường Gặp
Mã FN-35UL của bơm chìm HCP nghĩa là gì?
Theo quy luật rút ra từ bảng thông số, FN-35UL là dòng FN, họng xả 80 mm, công suất 3,7 kW và cánh xoắn loại UL. Bản này xử lý vật rắn 76 mm. Hãy xác nhận với hãng khi đặt hàng.
Chữ P, U, UL trong mã HCP khác nhau thế nào?
Theo dữ liệu hãng, P là cánh mở loại P, U là cánh xoắn loại U, UL là cánh xoắn loại UL xử lý vật rắn lớn hơn. Chữ cuối vì vậy quyết định khả năng xử lý rác của bơm.
Hậu tố H trong mã HCP GF là gì?
Hậu tố H chỉ bản cột áp cao hơn cùng công suất, theo đối chiếu bảng thông số. Ví dụ 40GF21.5H đạt 26 m, còn 40GF21.5 đạt 23 m. Hãy xác nhận khi đặt hàng.
Con số 215 trong 80(100)SFP215 là gì?
Theo quy luật rút ra từ bảng, 80(100) là họng xả 80 hoặc 100 mm, SFP là dòng và kiểu cánh, 215 ứng với công suất 15 kW. Hãng chưa công bố quy ước chính thức nên cần xác nhận khi đặt hàng.
Quy luật đọc mã HCP có chính thức không?
Chưa. Hãng chưa công bố quy ước đọc mã. Quy luật trong bài rút ra từ đối chiếu 79 model trên pumppro.net. Khi cần chắc chắn, hãy gửi mã cho Pump Pro để đối chiếu bảng hãng.
Làm sao nhận báo giá bơm HCP theo đúng mã model?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0902.123.225, hoặc điền form cuối bài. Hãy gửi mã model và thông số công trình. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút, đối chiếu mã với bảng hãng rồi báo giá.
Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí
Điền họ tên, số điện thoại và nhu cầu. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút.
ĐỊA CHỈ MUA HÀNG UY TÍN
Nhận Tư Vấn Kỹ Thuật & Báo Giá Miễn Phí. Chuyên gia bơm công nghiệp Pump Pro sẵn sàng hỗ trợ bạn
Hotline / Zalo: 0902.123.225
Website: https://pumppro.net/
Fanpage: https://www.facebook.com/pumpprochinhhang
Tư vấn “CHỌN ĐÚNG BƠM – TIẾT KIỆM HÀNG TRIỆU ĐỒNG”: https://forms.gle/U4BYu4jU6TE4qWS29
HỒ SƠ NĂNG LỰC PUMP PRO: https://heyzine.com/flip-book/700391a528.html
Địa chỉ: Ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Hà Nội
Phản hồi trong 30 phút – Khảo sát thực tế miễn phí – Bảo hành chính hãng
Tác giả: N.Giang — Giám đốc Kinh doanh & Marketing, Pump Pro
Hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn bơm công nghiệp cho nhà máy điện tử, dược phẩm, mỹ phẩm, dệt nhuộm, bao bì giấy in ấn, thực phẩm đồ uống, VLXD và hóa chất tại Việt Nam
pumppro.net | 0902.123.225 | Cập nhật: Tháng 10/2026
Chọn đúng bơm, tiết kiệm hàng triệu đồng. Phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí, bảo hành chính hãng.
Hotline / Zalo: 0902.123.225 · Website: pumppro.net · Fanpage: Pump Pro
Gửi thông số để được tư vấn bơm phù hợp









