So sánh bơm chìm HCP F/FN và A/AN thường bắt đầu từ một câu hỏi: cùng công suất, dòng nào hợp hố thu của tôi. Hai dòng có thông số rất gần nhau nhưng khác ở hai điểm: cỡ vật rắn và cột áp. Bài này đặt hai dòng cạnh nhau trên số liệu hãng để bạn chọn đúng.
Tóm Tắt Nhanh
Ở cùng công suất, HCP F/FN qua vật rắn lớn hơn (35–76 mm) còn HCP A/AN cho cột áp cao hơn (đến 23,5 m) nhưng chỉ qua vật rắn 7–20 mm. Chọn F/FN khi hố có rác, chọn A/AN khi cần đẩy cao và nước ít rác.
Câu Trả Lời Ngắn
HCP F/FN hợp hố thu có rác mềm vì vật rắn tới 76 mm. HCP A/AN hợp đường đẩy cao vì cột áp đến 23,5 m nhưng vật rắn chỉ 7–20 mm. Ở cùng 3,7 kW, hai dòng cho lưu lượng và cột áp bằng nhau. Hãy chọn theo rác lớn nhất và cột áp thật. Pump Pro (pumppro.net) tư vấn: 0902.123.225.
Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí. Chuyên gia bơm công nghiệp Pump Pro sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Hotline / Zalo: 0902.123.225 · Chat Zalo
Nhận báo giá miễn phí · Xem sản phẩm liên quan
Để lại số, Pump Pro gọi lại tư vấn
Key Takeaways
- Cùng 3,7 kW: FN-35P và AN-35 đều 36 m³/h, 19 m; vật rắn 35 mm so với 20 mm.
- Ở 1,5 kW, AN-22 cao hơn FN-22U khoảng 4,5 m cột áp.
- F/FN có bản UL qua vật rắn 76 mm; A/AN tối đa 20 mm.
- Chọn theo rác lớn nhất trước, cột áp sau.
- Bảo hành 1 năm khi mua tại Pump Pro, giá báo theo cấu hình.
Hai dòng cạnh nhau: ai nhắm vào bài toán nào
F/FN và A/AN đều là bơm chìm nước thải, motor hai cực, dải công suất nhỏ đến vừa. Điểm khác nằm ở thiết kế cánh. F/FN ưu tiên cho vật rắn đi qua. A/AN ưu tiên cho cột áp.
Theo dữ liệu hãng trên pumppro.net, F/FN có 20 model, vật rắn 10–76 mm. A/AN có 13 model, vật rắn 7–20 mm. Hai bài chi tiết: chọn bơm chìm HCP F/FN và chọn bơm chìm HCP A/AN.

Nỗi đau khi chọn nhầm giữa hai dòng
Chọn A/AN cho hố nhiều rác là lỗi thường gặp, vì cột áp hấp dẫn. Kết quả là tắc cánh sau vài tuần. Mỗi lần tắc là một lần kéo bơm lên.
Chọn F/FN cho đường đẩy cao cũng gặp vấn đề. Cột áp tiêu chuẩn của F/FN tối đa 19 m. Nếu cần 20 m trở lên, bơm không đủ dù vật rắn tốt.
Vì vậy bước đầu là xác định bài toán chính của hố thu: rác hay cột áp.
Bảng so sánh cùng công suất theo số liệu hãng
Bảng dưới ghép các model cùng công suất từ hai dòng. Lưu lượng và cột áp là điểm tiêu chuẩn.
| Công suất | HCP F/FN | HCP A/AN | Điểm khác biệt |
|---|---|---|---|
| 3,7 kW | FN-35P: 80 mm, 36 m³/h, 19 m, vật rắn 35 mm, 3 pha | AN-35: 80 mm, 36 m³/h, 19 m, vật rắn 20 mm, 3 pha | Cùng lưu lượng và cột áp; F/FN qua vật rắn lớn hơn |
| 2,2 kW | FN-33P: 80 mm, 36 m³/h, 12 m, vật rắn 35 mm | AN-33: 80 mm, 30 m³/h, 15,5 m, vật rắn 10,5 mm | A/AN cao hơn 3,5 m cột áp, F/FN nhiều lưu lượng hơn |
| 1,5 kW | FN-22U: 50 mm, 12 m³/h, 14 m, vật rắn 35 mm | AN-22: 50 mm, 15 m³/h, 18,5 m, vật rắn 10,5 mm | A/AN cao hơn 4,5 m, F/FN vật rắn gấp ba |
| 0,75 kW | F-21U: 50 mm, 12 m³/h, 8 m, vật rắn 35 mm | AN-21: 50 mm, 7,2 m³/h, 13,5 m, vật rắn 7 mm | A/AN cao hơn 5,5 m, ít lưu lượng hơn |
Nhìn bảng, A/AN thắng ở cột áp, F/FN thắng ở vật rắn. Lưu lượng gần bằng nhau, riêng bản 1,5 kW 50 mm A/AN lại cao hơn.
Cần tư vấn ngay? Zalo: 0902.123.225 — Phản hồi 30 phút.

Khi nào chọn F/FN
Chọn F/FN khi hố có giẻ, nilon, rác mềm lẫn nước thải. Chọn bản UL nếu rác lớn, vật rắn tới 76 mm. Chọn bản P nếu cần cột áp cao hơn và rác vừa.
F/FN cũng hợp khi chưa biết chính xác rác trong hố. Vật rắn lớn là lớp bảo hiểm cho bơm.
Với công trình dân dụng chỉ có điện một pha, F/FN có tới 17 bản một pha.
Khi nào chọn A/AN
Chọn A/AN khi nước thải ít rác, đã qua lưới lọc, và cần đẩy cao. AN-23 đạt 23,5 m ở 18 m³/h với 2,2 kW. Đây là cột áp cao nhất của hai dòng.
A/AN cũng hợp trạm bơm nước thải sinh hoạt đã có bể lắng thô. Rác lớn đã được loại trước khi vào hố hút.
Nếu không chắc, hãy chọn F/FN và chấp nhận cột áp thấp hơn. Rủi ro tắc cánh thường tốn kém hơn.

Cột áp thật và tổn thất đường ống
Cột áp tiêu chuẩn trong bảng chưa trừ tổn thất ống. Ống dài, nhiều co làm cột áp thật cần cao hơn. Hãy tính tổng cột áp trước khi so bảng.
Nên để dư cột áp khoảng 10–15%. Khoảng dư này là kinh nghiệm, không phải số liệu hãng. Nó bù cho cặn bám thành ống.
Nếu cột áp thật gần giới hạn của F/FN, hãy cân nhắc A/AN hoặc dòng công suất lớn hơn.
Chi phí vòng đời: không chỉ giá mua
Hai dòng cùng công suất thường có giá mua gần nhau. Khác biệt nằm ở chi phí dừng bơm. Bơm tắc cánh làm tăng số lần bảo trì và nhân công.
Tính chi phí theo năm gồm điện, bảo trì và thời gian dừng. Bơm đúng bài toán thường rẻ hơn dù giá mua nhỉnh hơn. Xem lịch bảo trì bơm chìm nước thải.
Ma trận quyết định nhanh
Nếu rác lớn hơn 20 mm hoặc có giẻ: chọn F/FN. Nếu cột áp thật trên 19 m và nước ít rác: chọn A/AN. Nếu cả hai: xem dòng công suất lớn hơn hoặc chia hai bơm.
Nếu rác chủ yếu giẻ và sợi và cần đẩy cao, xem cách chọn kiểu cánh chống quấn trong bài chọn cánh bơm chìm nước thải.
Tham khảo thêm thông tin hãng tại trang bơm chìm nước thải của HCP và HCP e-selection.

Kết Luận
So sánh bơm chìm HCP F/FN và A/AN cho thấy hai dòng phục vụ hai bài toán: vật rắn và cột áp. Hãy đo rác lớn nhất và tính cột áp thật, rồi chọn. Gửi thông số cho Pump Pro (pumppro.net) để được kiểm tra: Zalo 0902.123.225.
Muốn đặt F/FN cạnh dòng Ebara? Xem so sánh bơm chìm HCP F/FN và Ebara DL.
Câu Hỏi Thường Gặp
Chọn xong dòng bơm, bước tiếp theo là nguồn điện: cách chọn một pha hoặc ba pha cho bơm HCP.
Khi hố thu lẫn giẻ và nilon, dòng nghiền rác phù hợp hơn: xem chọn đúng trong 13 model bơm HCP GF.
Cần xem riêng từng model? Đọc bơm chìm HCP A/AN: chọn đúng trong 13 model cho hố thu ít vật rắn.
Cần vật rắn lớn hơn thì xem bơm chìm HCP F/FN: chọn đúng trong 20 model theo vật rắn.
Bơm chìm HCP F/FN và A/AN khác nhau ở điểm nào?
Khác chính ở cỡ vật rắn và cột áp. F/FN qua vật rắn 10–76 mm, cột áp tiêu chuẩn tối đa 19 m. A/AN qua vật rắn 7–20 mm, cột áp tối đa 23,5 m. Hãy chọn theo rác lớn nhất và cột áp thật.
Cùng 3,7 kW, F/FN và A/AN khác gì?
FN-35P và AN-35 cùng 80 mm, 36 m³/h và 19 m. Khác ở cỡ vật rắn: FN-35P là 35 mm, AN-35 là 20 mm. Vì vậy FN-35P hợp hố có rác hơn, theo số liệu hãng.
Hố nhiều rác nên chọn F/FN hay A/AN?
Nên chọn F/FN, nhất là bản UL qua vật rắn 76 mm. A/AN chỉ qua vật rắn 7–20 mm nên dễ tắc. Nếu hố nhiều giẻ và sợi, có thể xem thêm dòng GF nghiền rác.
Cần đẩy cao 20 m thì chọn dòng nào?
F/FN tối đa 19 m nên không đủ. A/AN đạt 23,5 m ở model AN-23. Nhớ cộng tổn thất đường ống vào cột áp thật và để dư khoảng 10–15% so với tính toán.
Bơm HCP F/FN và A/AN bảo hành bao lâu?
Bảo hành 1 năm, tức 12 tháng, khi mua tại Pump Pro. Điều kiện áp dụng ghi trong báo giá và hợp đồng. Hãy hỏi rõ trước khi đặt hàng, nhất là với trường hợp chạy khô hoặc kẹt cánh.
Làm sao nhận tư vấn chọn giữa F/FN và A/AN?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0902.123.225, hoặc điền form cuối bài. Hãy gửi ảnh rác trong hố, lưu lượng và cột áp. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút và đề xuất model.
Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí
Điền họ tên, số điện thoại và nhu cầu. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút.
ĐỊA CHỈ MUA HÀNG UY TÍN
Nhận Tư Vấn Kỹ Thuật & Báo Giá Miễn Phí. Chuyên gia bơm công nghiệp Pump Pro sẵn sàng hỗ trợ bạn
Hotline / Zalo: 0902.123.225
Website: https://pumppro.net/
Fanpage: https://www.facebook.com/pumpprochinhhang
Tư vấn “CHỌN ĐÚNG BƠM – TIẾT KIỆM HÀNG TRIỆU ĐỒNG”: https://forms.gle/U4BYu4jU6TE4qWS29
HỒ SƠ NĂNG LỰC PUMP PRO: https://heyzine.com/flip-book/700391a528.html
Địa chỉ: Ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Hà Nội
Phản hồi trong 30 phút – Khảo sát thực tế miễn phí – Bảo hành chính hãng
Tác giả: N.Giang — Giám đốc Kinh doanh & Marketing, Pump Pro
Hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn bơm công nghiệp cho nhà máy điện tử, dược phẩm, mỹ phẩm, dệt nhuộm, bao bì giấy in ấn, thực phẩm đồ uống, VLXD và hóa chất tại Việt Nam
pumppro.net | 0902.123.225 | Cập nhật: Tháng 10/2026
Chọn đúng bơm, tiết kiệm hàng triệu đồng. Phản hồi trong 30 phút, khảo sát thực tế miễn phí, bảo hành chính hãng.
Hotline / Zalo: 0902.123.225 · Website: pumppro.net · Fanpage: Pump Pro
Gửi thông số để được tư vấn bơm phù hợp









