Ba thông số cần chốt trước khi chọn bơm ly tâm: lưu lượng yêu cầu ở giờ cao điểm, chênh cao hình học, và tổng tổn thất áp qua đường ống cùng thiết bị. Thiếu số thứ ba là lý do phổ biến khiến bơm không lên đủ nước.
Thông Số Kỹ Thuật Của Bình Tích Áp Aquavessel AQU-240S-PW

Dung tích và kích thước
-
Thể tích: 24 lít
-
Kích thước: 350 mm x 325 mm
Áp lực và cổng nối
-
Áp lực làm việc: 10 – 16 – 25 bar
-
Cổng nối: 1 inch
Vật liệu và đặc điểm
-
Vật liệu cấu tạo: (Thông tin cần bổ sung)
-
Kiểu bình: Đứng/Không chân
-
Đồng hồ áp suất: Có đi kèm
-
Khối lượng: kg
-
Xuất xứ: Turkey
Hiệu Suất Hoạt Động Của Bình Tích Áp AQU-240S-PW
Duy trì áp lực ổn định
Số lần khởi động mỗi giờ là chỉ số quyết định tuổi thọ phớt và vòng bi. Lắp bình tích áp hoặc bồn đệm để giảm số lần khởi động thường rẻ hơn nhiều so với thay phớt định kỳ.
Giảm tần suất khởi động máy bơm
Khi nhu cầu dao động theo giờ, điều tốc bằng biến tần tiết kiệm hơn hẳn so với khóa bớt van. Khóa van chỉ chuyển năng lượng thành nhiệt và tiếng ồn chứ không giảm điện tiêu thụ tương ứng.
Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành
Ghi lại áp lực đẩy và dòng điện hằng tuần lúc chạy ổn định. Áp tụt dần trong khi dòng không đổi là dấu hiệu mòn cánh hoặc vòng mòn, phát hiện sớm giúp thay đúng lúc thay vì dừng đột xuất.
Kiểm tra rò rỉ quanh phớt hằng tháng. Rò nhỏ giọt là dấu hiệu sớm và xử lý rẻ; để nước lọt vào ổ bi và động cơ thì chi phí sửa tăng lên nhiều lần.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Bình Tích Áp AQU-240S-PW
Thiết kế đứng, tiết kiệm không gian
Khi nhu cầu dao động theo giờ, điều tốc bằng biến tần tiết kiệm hơn hẳn so với khóa bớt van. Khóa van chỉ chuyển năng lượng thành nhiệt và tiếng ồn chứ không giảm điện tiêu thụ tương ứng.
Chất liệu bền bỉ và độ an toàn cao
Kết cấu cho phép tháo kiểm tra cánh và phớt mà không phải tháo toàn bộ bơm khỏi đường ống, với điều kiện lúc lắp đã chừa đủ khoảng trống bảo trì. Đây là chi tiết hay bị bỏ qua khi bố trí phòng bơm.
Đồng hồ áp suất tiện lợi
Vật liệu phần tiếp xúc chất lỏng quyết định tuổi thọ nhiều hơn công suất động cơ. Nước sạch dùng gang là đủ; nước có tính ăn mòn, nước khử khoáng hoặc hóa chất nhẹ cần thép không gỉ.
Ứng Dụng Của Bình Tích Áp AQU-240S-PW
Hệ thống cấp nước sinh hoạt
Cấp nước công nghệ trong nhà máy: nước làm mát vòng kín, nước rửa thiết bị, nước cấp cho dây chuyền. Nhóm này đòi lưu lượng ổn định theo ca và chịu được chế độ chạy liên tục.
Hệ thống cấp nước công nghiệp nhỏ
Cấp nước công nghệ trong nhà máy: nước làm mát vòng kín, nước rửa thiết bị, nước cấp cho dây chuyền. Nhóm này đòi lưu lượng ổn định theo ca và chịu được chế độ chạy liên tục.
Hệ xử lý nước: bơm nước thô qua cụm lọc, bơm nước sau xử lý vào bể chứa. Tổn thất áp qua màng lọc và lớp vật liệu lọc phải được cộng vào cột áp yêu cầu.
Hệ thống phòng cháy chữa cháy
Cấp nước công nghệ trong nhà máy: nước làm mát vòng kín, nước rửa thiết bị, nước cấp cho dây chuyền. Nhóm này đòi lưu lượng ổn định theo ca và chịu được chế độ chạy liên tục.
Lợi Ích Khi Lựa Chọn Mua Bình Tích Áp Tại PUMP PRO
Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO-CQ
Pump Pro so sánh giúp các phương án theo tổng chi phí sở hữu gồm giá máy, tiền điện và chi phí bảo trì, thay vì chỉ so giá mua ban đầu.
Tư vấn chuyên sâu và giá cả hợp lý
Trước khi báo giá, kỹ sư Pump Pro hỏi ba số: lưu lượng giờ cao điểm, chênh cao hình học và tổng tổn thất áp. Có đủ ba số mới biết cấu hình nào đúng.
Chính sách bảo hành và giao hàng nhanh chóng
Hàng có sẵn kèm chứng từ đầy đủ và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Phụ tùng thay thế sẵn kho giúp rút ngắn thời gian dừng máy khi cần bảo trì.
Pump Pro so sánh giúp các phương án theo tổng chi phí sở hữu gồm giá máy, tiền điện và chi phí bảo trì, thay vì chỉ so giá mua ban đầu.
NPSH: con số quyết định bơm có bị xâm thực hay không
Xâm thực là hiện tượng bọt hơi hình thành rồi vỡ trong buồng bơm, ăn mòn cánh từ bên trong trong khi máy vẫn chạy và vẫn ra nước. Đây là kiểu hỏng âm thầm và tốn kém nhất.
- NPSH khả dụng của hệ thống phải luôn lớn hơn NPSH yêu cầu của bơm, nên chừa biên an toàn ít nhất 0,5 m.
- Yếu tố làm giảm NPSH khả dụng: bể hút thấp hơn bơm, ống hút nhỏ hoặc nhiều co, lưới lọc tắc, chất lỏng nóng.
- Dấu hiệu nhận biết tại hiện trường: tiếng lạo xạo như có sỏi, kim đồng hồ áp dao động, lưu lượng tụt bất thường.
Cách xử lý căn bản là tác động vào phía hút: hạ bơm thấp hơn mặt nước, mở rộng và rút ngắn ống hút, vệ sinh lưới lọc. Tăng công suất động cơ không giải quyết được xâm thực.
Đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống cắt nhau ở đâu
Điểm làm việc thật của bơm không do bơm quyết định mà do giao điểm giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống. Đây là khái niệm quyết định mọi bài toán chọn bơm ly tâm.
- Đường đặc tính bơm đi xuống: lưu lượng càng lớn thì cột áp càng giảm. Con số cột áp lớn nhất trên catalogue ứng với lưu lượng gần bằng không.
- Đường đặc tính hệ thống đi lên: lưu lượng càng lớn thì tổn thất ma sát càng lớn theo bình phương.
- Giao điểm hai đường là điểm làm việc thực tế. Đổi đường ống, mở thêm van hay bịt bớt nhánh đều làm dịch chuyển điểm này.
Hệ quả thực tế: cùng một bơm lắp ở hai công trình khác nhau sẽ cho lưu lượng khác nhau. Vì vậy nghiệm thu phải đo lưu lượng tại chỗ, không tin con số catalogue.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn một bơm lớn hay hai bơm nhỏ luân phiên?
Với hệ chạy liên tục, hai bơm luân phiên thường tốt hơn: chia đều giờ chạy, phát hiện sớm máy yếu và giữ được nguồn nước khi một máy phải bảo trì. Chi phí đầu tư cao hơn nhưng bù lại bằng độ sẵn sàng.
Khóa bớt van để giảm lưu lượng có tiết kiệm điện không?
Rất ít. Khóa van chủ yếu chuyển năng lượng thành nhiệt và tiếng ồn. Muốn giảm điện thật sự khi tải thấp, cách đúng là hạ tốc độ bằng biến tần — điện năng giảm theo lũy thừa của tốc độ chứ không giảm tuyến tính.
Vì sao bơm lắp xong không lên đủ nước?
Nguyên nhân phổ biến nhất là bỏ sót tổn thất áp trên đường ống khi tính cột áp. Ngoài ra còn do ống đẩy nhỏ hơn cỡ khuyến nghị, van một chiều kẹt, hoặc điện áp tại chân bơm sụt dưới ngưỡng. Nên đo lưu lượng thực tế và điện áp lúc bơm chạy để khoanh vùng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.