Bơm chìm nước thải trên pumppro.net có ba dòng chính: Aquaris, Perotac thường và Perotac hố móng KTZ. Mỗi dòng phục vụ một bài toán khác nhau, từ hố thu nhỏ đến hố móng lưu lượng lớn. Chọn đúng dòng theo lưu lượng, cột áp và loại rác là cách giảm tắc nghẽn và quá tải motor.

Câu Trả Lời Ngắn
Dòng bơm chìm Aquaris có công suất 1,1 đến 2,2 kW, lưu lượng 24 đến 54 m³/h. Dòng Perotac thường đạt 12 đến 65 m³/h, cột áp đến 55 m. Dòng KTZ hố móng từ 1,5 đến 15 kW, lưu lượng đến 158 m³/h. Cần chọn đúng dòng theo lưu lượng, cột áp và loại rác. Pump Pro (pumppro.net) tư vấn chọn mã: 0902.123.225.
Key Takeaways
- Aquaris: năm mã, 1,1 đến 2,2 kW. Có mã 3 pha 380V. Các mã đã kiểm ghi hạt rác tối đa 5 mm.
- Perotac thường: sáu mã, cột áp đến 55 m ở mã SF27-50-5.5, phù hợp đẩy cao hoặc đẩy xa.
- KTZ hố móng: 13 mã, lưu lượng 26 đến 158 m³/h, chọn theo điểm làm việc thực tế.
- Chọn sai lưu lượng hoặc cột áp là nguyên nhân dễ gây tắc và quá tải motor.
Chọn Aquaris, Perotac hay KTZ là câu hỏi về điểm làm việc. Thương hiệu chỉ là yếu tố thứ yếu.
Tình huống quen thuộc: hố thu nước thải tràn lúc nửa đêm. Bơm chìm kêu to rồi dừng. Nhiều nhà máy gặp chuyện này vì chọn bơm theo tên gọi hoặc giá. Họ chưa đối chiếu với bài toán thủy lực thực tế.
I. Ba Dòng Bơm Chìm Và Cách Đọc Thông Số
Bài này dùng ba thông số chính: công suất (kW), lưu lượng tối đa (m³/h) và cột áp tối đa (m). Họng xả và điện áp đi kèm. Dòng Redpump thuộc nhóm bơm chìm giếng khoan. Chưa có thông số đối chiếu trên pumppro.net, nên bài không đưa số liệu cho dòng này. Muốn có thông số, cần liên hệ trực tiếp để nhận tài liệu của hãng.
II. Aquaris: Năm Mã Từ 1,1 Đến 2,2 kW Cho Hố Thu Vừa

Dòng Aquaris gồm năm mã, công suất 1,1 đến 2,2 kW. Lưu lượng cao nhất đạt 54 m³/h ở mã FX300/50T, loại 3 pha 380V. Hai mã FX200/50M và FC150/40M có phao cơ báo cạn tích hợp, giúp máy tự ngắt khi nước xuống thấp. Chi tiết mã FX200/50M xem trang sản phẩm Aquaris FX200/50M.
| Mã | Công suất | Điện áp | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Họng xả |
|---|---|---|---|---|---|
| FX200/50M | 1,5 kW | 1 pha 220V | 45,6 m³/h | 17 m | DN50 |
| FC150/40M | 1,1 kW | 1 pha 220V | 24 m³/h | 12,5 m | DN40 |
| FC200/50T | 1,5 kW | 3 pha 380V | 30 m³/h | 14 m | DN50 |
| FC300/80M | 2,2 kW | 1 pha 220V | 48 m³/h | 15,5 m | Chưa có dữ liệu |
| FX300/50T | 2,2 kW | 3 pha 380V | 54 m³/h | 19 m | Chưa có dữ liệu |
Ba mã đã kiểm đều ghi kích thước hạt chất thải tối đa 5 mm. Nước có vải, nhựa hoặc xơ sợi cần dòng cắt rác. Có thể tham khảo bài bơm chìm cắt rác Perotac để so sánh.
III. Perotac Thường: Sáu Mã, Cột Áp Đến 55 Mét

Nhóm Perotac thường gồm sáu mã, công suất 1,1 đến 5,5 kW. Mã SF27-50-5.5 đạt cột áp 55 m, phù hợp khi phải đẩy nước lên cao hoặc đẩy xa. Mã SFm6-25-1.1F có lưu lượng 12 m³/h, phù hợp hố nhỏ hoặc lưu lượng thấp.
| Mã | Công suất | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Họng xả |
|---|---|---|---|---|
| SFm6-25-1.1F | 1,1 kW | 12 m³/h | 25 m | DN32 |
| SS-2200 | 2,2 kW | 54 m³/h | 19 m | Chưa có dữ liệu |
| SFm15-32-2.2F | 2,2 kW | 30 m³/h | 37 m | DN50 |
| SS-3000 | 3,0 kW | 60 m³/h | 22,2 m | Chưa có dữ liệu |
| SS-3700 | 3,7 kW | 65 m³/h | 24 m | Chưa có dữ liệu |
| SF27-50-5.5 | 5,5 kW | 42 m³/h | 55 m | DN60 |
Lưu lượng và cột áp không tăng đều theo công suất. Bốn mã 2,2 kW trong danh mục cho lưu lượng và cột áp khác hẳn nhau. Xem đầy đủ mã tại danh mục bơm chìm nước thải Perotac.
IV. Perotac Hố Móng KTZ: 13 Mã, Lưu Lượng Đến 158 m³/h

Dòng KTZ là dải công suất rộng nhất trong bài, từ 1,5 đến 15 kW. Mã KTZ 615 (15 kW) đạt lưu lượng 158 m³/h và cột áp 41 m với họng DN150. Mã KTZ 415 (15 kW) đổi lấy cột áp 56 m, lưu lượng 85 m³/h.
| Mã | Công suất | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Họng xả |
|---|---|---|---|---|
| KTZ 21 (1,5 kW) | 1,5 kW | 26 m³/h | 22 m | DN50 |
| KTZ 22 (2,2 kW) | 2,2 kW | 27 m³/h | 25 m | DN50 |
| KTZ 23 (3,7 kW) | 3,7 kW | 28 m³/h | 38 m | DN50 |
| KTZ 32 (2,2 kW) | 2,2 kW | 39 m³/h | 14 m | DN80 |
| KTZ 33 (3,7 kW) | 3,7 kW | 52 m³/h | 29 m | DN80 |
| KTZ 35 (5,5 kW) | 5,5 kW | 78 m³/h | 31 m | DN80 |
| KTZ 45 (5,5 kW) | 5,5 kW | 102 m³/h | 22 m | DN100 |
| KTZ 47 (7,5 kW) | 7,5 kW | 80 m³/h | 40 m | DN100 |
| KTZ 67 (7,5 kW) | 7,5 kW | 123 m³/h | 31 m | DN150 |
| KTZ 411 (11 kW) | 11 kW | 84 m³/h | 50 m | DN100 |
| KTZ 415 (15 kW) | 15 kW | 85 m³/h | 56 m | DN100 |
| KTZ 611 (11 kW) | 11 kW | 146 m³/h | 32 m | DN150 |
| KTZ 615 (15 kW) | 15 kW | 158 m³/h | 41 m | DN150 |
Mã KTZ 45 (5,5 kW) cho lưu lượng 102 m³/h nhưng cột áp chỉ 22 m. Mã này phù hợp khi cần hút khối lượng lớn ở độ nâng thấp. Ngược lại, mã KTZ 47 (7,5 kW) đạt cột áp 40 m, hợp hố sâu hơn. Muốn chọn đúng, hãy xác định điểm làm việc rồi đối chiếu với danh mục bơm hố móng KTZ.
Chưa biết điểm làm việc của hố mình? Cần tư vấn ngay? Zalo: 0902.123.225 — Phản hồi trong 30 phút.
V. Chọn Dòng Theo Bài Toán Của Nhà Máy
Trước khi mở danh mục, hãy chuẩn bị năm thông số. Thiếu một thông số, việc chọn mã chỉ là đoán.
- Lưu lượng cần, đơn vị m³/h, và thời gian hút mỗi lần.
- Cột áp tổng: chiều cao nâng cộng tổn thất đường ống.
- Loại chất thải và kích thước hạt lớn nhất.
- Nguồn điện: 1 pha 220V hay 3 pha 380V.
- Đường kính họng xả khớp với đường ống sẵn có.
Nước thải xả ra phải đạt quy chuẩn hiện hành. Tra cứu Thông tư 06/2025/TT-BTNMT tại Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật (vbpl.vn).
Sau khi có thông số, chọn theo ba nhánh. Nước có rác vải, nhựa hoặc xơ sợi: xét dòng cắt rác Perotac, xem danh mục bơm chìm cắt rác. Nước sạch hơn, lưu lượng vừa: xét Aquaris hoặc Perotac thường. Hố móng lưu lượng lớn: xét dòng KTZ.
Điểm làm việc quan trọng không kém. Điểm hiệu suất tốt nhất (BEP) là điểm bơm đạt hiệu suất cao nhất. Chạy lệch xa BEP làm tăng rung, nóng và mài mòn. Lưu lượng thực tế nên nằm gần vùng giữa đường cong của mã được chọn.
VI. Ba Sai Lầm Khiến Bơm Chìm Hỏng Sớm
Sai lầm 1: chọn theo công suất. Các mã 2,2 kW trong ba dòng cho lưu lượng từ 27 đến 54 m³/h và cột áp từ 14 đến 37 m. Cùng công suất, kết quả vận hành có thể khác hẳn nhau. So sánh với so sánh bơm chìm nước thải giữa các hãng để thấy rõ hơn.
Sai lầm 2: dùng dòng không cắt rác cho nước có rác. Các mã Aquaris đã kiểm ghi hạt tối đa 5 mm. Rác vải và nhựa dễ quấn cánh, gây nghẹt và quá tải motor.
Sai lầm 3: không tính cột áp thực tế. Cột áp trên catalogue là giá trị tối đa. Tổn thất đường ống, van và chiều cao nâng thực tế làm tổng cột áp tăng lên. Chọn mã sát ngưỡng sẽ khiến máy chạy xa điểm hiệu suất.
Kết Luận
Dòng bơm chìm Aquaris, Perotac và KTZ bao phủ từ hố thu nhỏ đến hố móng lưu lượng lớn. Điểm quyết định không nằm ở thương hiệu mà ở ba con số: lưu lượng, cột áp và loại rác. Hãy chuẩn bị các thông số ở mục V, đối chiếu với bảng, rồi gửi cho kỹ sư Pump Pro để chốt mã.
Câu Hỏi Thường Gặp
Aquaris và Perotac khác nhau ở đâu khi chọn cho nhà máy?
Aquaris phù hợp hố thu nước thải nhỏ đến trung bình, công suất 1,1 đến 2,2 kW. Các mã đã kiểm ghi kích thước hạt chất thải tối đa 5 mm. Perotac thường có dải cột áp rộng hơn, đến 55 m ở mã SF27-50-5.5. Nên chọn theo lưu lượng, cột áp và loại rác, không chỉ theo tên thương hiệu.
Bơm chìm cắt rác khác bơm chìm thường ở điểm nào?
Bơm chìm cắt rác có dao cắt nhỏ giẻ, sợi vải trước khi vào buồng bơm, nên giảm nghẹt cánh. Dòng Perotac cắt rác có chín mã, từ 1,1 đến 9,5 kW, lưu lượng 25 đến 120 m³/h. Nước thải có vải, giẻ hoặc nhựa nên chọn dòng này. Bơm thường chỉ phù hợp khi nước ít rác.
Dòng KTZ hố móng phù hợp với công trình nào?
Dòng KTZ gồm 13 mã, từ 1,5 đến 15 kW, lưu lượng đến 158 m³/h. Phù hợp hố móng và hố thu cần hút nhanh khối lượng lớn. Mã KTZ 615 đạt cột áp 41 m với họng DN150. Trước khi chọn, cần biết lưu lượng cần và chiều cao nâng để khoanh đúng mã.
Cần chuẩn bị những thông số nào trước khi chọn bơm chìm?
Cần ba thông số chính: lưu lượng cần tính bằng m³/h, cột áp tổng gồm chiều cao nâng và tổn thất đường ống, và loại chất thải kèm kích thước hạt lớn nhất. Bổ sung nguồn điện 1 pha 220V hay 3 pha 380V và đường kính họng xả. Đủ bộ thông số này, kỹ sư Pump Pro đối chiếu mã phù hợp nhanh hơn nhiều.
Bơm chìm 1 pha 220V và 3 pha 380V nên chọn loại nào?
Chọn theo nguồn điện sẵn có tại hố thu. Các mã 1 pha 220V như FX200/50M phù hợp nơi chỉ có nguồn 220V. Các mã 3 pha 380V như FC200/50T dùng cho tủ điện nhà máy. Việc đấu nối phải do thợ điện kiểm tra trước khi vận hành.
Vì sao cùng công suất 2,2 kW mà lưu lượng và cột áp khác nhau?
Lưu lượng và cột áp phụ thuộc thiết kế cánh bơm và buồng bơm, không chỉ phụ thuộc công suất động cơ. Trong danh mục, các mã 2,2 kW cho lưu lượng từ 27 đến 54 m³/h và cột áp từ 14 đến 37 m. Nên đọc bảng lưu lượng và cột áp trước khi so công suất giữa các thương hiệu.
Giá bơm chìm Aquaris, Perotac và KTZ là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc mã máy, điện áp, số lượng và điều kiện giao hàng. Bài này không công bố giá cố định cho từng mã. Để có báo giá theo cấu hình thực tế, gọi hoặc nhắn Zalo 0902.123.225. Kỹ sư phản hồi trong 30 phút, báo giá chưa gồm VAT.
Để Lại Thông Tin Để Nhận Tư Vấn Chọn Mã
Gửi lưu lượng, cột áp và loại chất thải của hố, kỹ sư sẽ đối chiếu đúng mã cho bạn.
ĐỊA CHỈ MUA HÀNG UY TÍN
Nhận Tư Vấn Kỹ Thuật & Báo Giá Miễn Phí. Chuyên gia bơm công nghiệp Pump Pro sẵn sàng hỗ trợ bạn
Hotline / Zalo: 0902.123.225
Website: https://pumppro.net/
Fanpage: https://www.facebook.com/pumpprochinhhang
Tư vấn “CHỌN ĐÚNG BƠM – TIẾT KIỆM HÀNG TRIỆU ĐỒNG”: https://forms.gle/U4BYu4jU6TE4qWS29
HỒ SƠ NĂNG LỰC PUMP PRO: https://heyzine.com/flip-book/700391a528.html
Địa chỉ: Ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Hà Nội
Phản hồi trong 30 phút – Khảo sát thực tế miễn phí – Bảo hành chính hãng
Tác giả: N.Giang — Giám đốc Kinh doanh & Marketing, Pump Pro
Hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn bơm công nghiệp cho nhà máy điện tử, dược phẩm, mỹ phẩm, dệt nhuộm, bao bì giấy in ấn, thực phẩm đồ uống, VLXD và hóa chất tại Việt Nam
pumppro.net | 0902.123.225 | Cập nhật: Tháng 10/2026









