Bơm màng khí nén ARO 66605J-444 là thiết bị bơm nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, được thiết kế để vận chuyển nhiều loại chất lỏng khác nhau, bao gồm hóa chất, dung môi, sơn, mực in và các chất lỏng có độ nhớt cao. Nhờ cấu tạo chắc chắn từ vật liệu chất lượng cao, bơm có khả năng chống ăn mòn và chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật của bơm màng khí nén ARO 66605J-444

- Model: 66605J-444
- Chất liệu thân bơm: Nhôm, Inox, Nhựa
- Màng bơm: Teflon, Santoprene
- Kích thước đường ống: 3/8 inch
- Lưu lượng tối đa: 20 l/phút
- Áp suất hoạt động: 6.9 bar
- Nguồn năng lượng: Khí nén
- Nhiệt độ làm việc: -10 đến 80°C
- Chứng nhận: ATEX, CE
- Khả năng tự mồi: Có
- Ứng dụng đặc biệt: Xử lý hóa chất, bơm sơn, mực in, thực phẩm
Hiệu suất bơm của ARO 66605J-444
Hiệu suất vận hành ổn định
Bơm màng ARO 66605J-444 cung cấp lưu lượng ổn định, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp quy mô nhỏ.
Tiết kiệm năng lượng
Sử dụng khí nén giúp giảm thiểu chi phí vận hành và tăng hiệu quả làm việc.
Độ bền cao
Cấu tạo bằng vật liệu cao cấp giúp bơm chống ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của bơm màng khí nén ARO 66605J-444
Kích thước nhỏ gọn
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và di chuyển, phù hợp với không gian hạn chế.
Dòng chảy của bơm màng có nhịp theo hành trình màng. Khi cần dòng đều hơn — cấp liệu cho thiết bị đo hoặc phun sơn — nên lắp thêm bình giảm xung trên đường đẩy.
Thông Số Kỹ Thuật Bơm Màng Khí Nén ARO 66605J-444
| Kiểu bơm | Bơm màng đôi dẫn động khí nén (AODD), ARO Pro Series |
| Cỡ cổng vào/ra | 1/2″ NPTF |
| Lưu lượng tối đa | 49,2 lít/phút (13 GPM) |
| Áp suất khí nén đầu vào tối đa | 100 PSI (6,9 bar) |
| Áp suất chất lỏng đầu ra tối đa | 100 PSI (6,9 bar) — tỷ số 1:1 |
| Áp suất chất lỏng đầu vào tối đa | 10 PSI (0,69 bar) |
| Kích thước hạt rắn cho qua | 2,4 mm (3/32″) |
| Chiều cao hút khô | 4,5 m |
| Thể tích mỗi chu kỳ | Theo cấu hình từng mã hàng |
| Vật liệu nắp buồng & ống góp | Polypropylene (thân phi kim loại) |
| Vật liệu đế bi (seat) | PVDF (Kynar) |
| Vật liệu bi van (ball) | PTFE (Teflon) |
| Vật liệu màng bơm (diaphragm) | PTFE có lớp đệm Santoprene |
| Mức ồn | 75,0 dB(A) — đo ở 70 PSI, 60 chu kỳ/phút |
| Ưu điểm vận hành | Chạy khô không hỏng, tự dừng khi tắc đường xả, không sinh tia lửa điện, điều chỉnh lưu lượng bằng van khí |
Nguồn: catalogue chính hãng ARO – Ingersoll Rand (arozone.com) — thông số dòng 66605J theo catalogue ARO – Ingersoll Rand. Cấu hình cụ thể theo từng mã hàng — kỹ sư Pump Pro tra cứu giúp theo yêu cầu thực tế: 0902.123.225.
Vận hành êm ái
Hệ thống khí nén giúp giảm thiểu tiếng ồn khi hoạt động.
Dễ dàng bảo trì
Cấu trúc đơn giản giúp quá trình bảo trì nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Ứng dụng của bơm màng khí nén ARO 66605J-444
Ngành hóa chất
Bơm các loại hóa chất công nghiệp có tính ăn mòn cao.
Ngành thực phẩm
Đảm bảo an toàn trong quá trình bơm các chất lỏng thực phẩm.
Xử lý nước thải
Sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Ngành sơn và mực in
Được sử dụng để bơm sơn, mực in với độ chính xác cao.
Sơn, mực in và keo: bơm màng giữ được độ nhớt và không phá nhũ. Lắp thêm bình giảm xung khi cấp cho súng phun để lớp phủ đều.
Lợi ích khi chọn mua bơm màng tại PUMP PRO
Sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh
PUMP PRO cam kết cung cấp bơm màng ARO chính hãng với giá tốt nhất thị trường.
Chính sách bảo hành dài hạn
Bảo hành chính hãng, dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
Đội ngũ kỹ thuật viên sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ lắp đặt và hướng dẫn vận hành.
Kho hàng lớn, giao hàng nhanh chóng
Kho hàng phong phú, đảm bảo cung cấp sản phẩm nhanh chóng trên toàn quốc.
Bơm màng khí nén ARO 66605J-444 là giải pháp tối ưu cho các ngành công nghiệp cần bơm hóa chất, dung môi, sơn và mực in với độ bền cao, hiệu suất mạnh mẽ. Liên hệ ngay với PUMP PRO để nhận báo giá tốt nhất và được tư vấn chi tiết về sản phẩm.
Chọn vật liệu màng theo đúng môi chất
Màng là chi tiết quyết định tuổi thọ và cũng là chi tiết hay chọn sai nhất. Vật liệu phải khớp với hóa chất, nhiệt độ và cả dung môi rửa.
- Cao su NBR — hợp dầu, nhiên liệu, nước thải thông thường; không hợp dung môi mạnh.
- Teflon PTFE — chịu gần như mọi hóa chất và nhiệt độ cao, nhưng cứng hơn nên cần áp khí lớn hơn.
- Santoprene — đàn hồi tốt, tuổi thọ cơ học cao, hợp nước thải và hóa chất nhẹ.
- EPDM — hợp axit loãng, kiềm và nước nóng; không hợp dầu khoáng.
Khi chưa chắc, nên gửi tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích. Chọn sai vật liệu làm màng trương nở hoặc giòn, hỏng trong vài tuần thay vì vài năm.
Tiêu hao khí nén — chi phí vận hành thật của bơm màng
Bơm màng khí nén rẻ khi mua nhưng tốn khi chạy, vì khí nén là dạng năng lượng đắt. Đây là điểm cần tính trước khi chọn.
- Tiêu hao khí tăng theo cả lưu lượng lẫn áp suất làm việc — chạy ở áp cao tốn khí hơn nhiều so với chạy ở áp vừa.
- Chọn bơm quá lớn so với nhu cầu rồi tiết lưu khí là cách vận hành tốn kém nhất.
- Rò rỉ khí trên đường ống và khớp nối là khoản thất thoát âm thầm, thường chiếm tỷ lệ đáng kể trong nhà máy ít kiểm tra.
Nếu bơm chạy liên tục nhiều giờ mỗi ngày với lưu lượng ổn định, nên so sánh với phương án bơm điện. Bơm màng khí nén phát huy giá trị nhất ở chế độ chạy gián đoạn, môi trường nguy hiểm cháy nổ, hoặc chất lỏng khó bơm.
Câu hỏi thường gặp
Bơm có tự hút được không?
Có. Model tự hút được ngay cả khi đường ống rỗng, nên đặt được cao hơn mặt chất lỏng. Khả năng tự hút giảm khi đường hút dài hoặc nhiều co, vì vậy vẫn nên bố trí đường hút ngắn nhất có thể.
Bơm chạy khô có hỏng không?
Không. Đây là ưu thế lớn nhất của bơm màng khí nén: hết dịch thì bơm chỉ chạy không tải chứ không cháy như bơm điện. Nhờ vậy dùng được ở các vị trí hay cạn bồn mà không cần bảo vệ mức phức tạp.
Bơm dùng được trong khu vực nguy hiểm cháy nổ không?
Được, vì bơm không dùng điện nên không có nguồn phát tia lửa từ động cơ. Vẫn cần nối đất chống tĩnh điện khi bơm dung môi dễ cháy và tuân thủ quy định an toàn của khu vực.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.