Model cho 378 lít/phút. Áp suất đẩy tối đa tương ứng áp khí cấp vào — quan hệ gần như một đổi một, nên nguồn khí nén quyết định trực tiếp hiệu năng bơm.
Thông số kỹ thuật máy bơm màng thực phẩm khí nén QBW3-50 chính hãng giá rẻ

Các thông số chính
- Model: QBW3-50
- Kích cỡ cổng hút, xả: Clamp 50
- Lưu lượng tối đa: 378 lít/phút
- Cột áp: 8,4 bar
- Vật liệu: Inox
- Motor: Khí nén
Chất liệu cấu tạo
- Thân bơm: Inox
- Màng bơm: Cao su thực phẩm
- Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, chống ăn mòn hiệu quả
Nguồn gốc và bảo hành
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Cam kết chất lượng chính hãng
Hiệu suất máy bơm màng thực phẩm khí nén QBW3-50 chính hãng giá rẻ
Độ bền và tuổi thọ
Không có phớt cơ khí, không có ổ bi ngâm trong chất lỏng. Bộ phận hao mòn chỉ gồm màng và bi van, đều thay được tại chỗ trong thời gian ngắn mà không cần tháo bơm khỏi đường ống.
Hiệu suất vận hành
Tiêu hao khí nén tỷ lệ với lưu lượng và áp suất làm việc. Đây là chi phí vận hành chính của bơm màng, và cũng là lý do không nên chọn bơm quá lớn so với nhu cầu.
Khả năng hoạt động trong nhiều môi trường
Cấu hình vật liệu Inox quyết định nhóm hóa chất bơm được. Thân, màng và bi van là ba bộ phận tiếp xúc chất lỏng, phải chọn đồng bộ theo hóa chất chứ không chọn riêng lẻ.
Bơm chạy được cả khi van đẩy đóng hoàn toàn. Đặc tính này cho phép dùng bơm màng trong hệ có nhiều nhánh đóng mở liên tục mà không cần điều khiển phức tạp.
Đặc điểm nổi bật của máy bơm màng thực phẩm khí nén QBW3-50 chính hãng giá rẻ
Thiết kế thông minh
Bơm chạy được cả khi van đẩy đóng hoàn toàn. Đặc tính này cho phép dùng bơm màng trong hệ có nhiều nhánh đóng mở liên tục mà không cần điều khiển phức tạp.
Tính an toàn cao
Bơm chạy được cả khi van đẩy đóng hoàn toàn. Đặc tính này cho phép dùng bơm màng trong hệ có nhiều nhánh đóng mở liên tục mà không cần điều khiển phức tạp.
Bảo trì dễ dàng
Dẫn đường xả khí ra khu vực an toàn, không xả thẳng vào mặt người vận hành. Khí xả có thể mang theo hơi hóa chất nếu màng đã bắt đầu thấm.
Ứng dụng của máy bơm màng thực phẩm khí nén QBW3-50 chính hãng giá rẻ
Ngành thực phẩm và dược phẩm
Thực phẩm và dược phẩm: bơm dịch đặc, siro, sốt, cồn và dung dịch vệ sinh CIP. Cấu hình vật liệu tiếp xúc đạt chuẩn và kết cấu dễ tháo rửa là hai yêu cầu quyết định.
Ngành hóa chất an toàn
Dệt nhuộm: bơm dung dịch nhuộm và hóa chất trợ nhuộm với 378 lít/phút. Dòng chảy êm giúp không tạo bọt trong dung dịch, tránh lỗi loang màu.
Sơn, mực in và keo: bơm màng giữ được độ nhớt và không phá nhũ. Lắp thêm bình giảm xung khi cấp cho súng phun để lớp phủ đều.
Ngành sản xuất mỹ phẩm
Dệt nhuộm: bơm dung dịch nhuộm và hóa chất trợ nhuộm với 378 lít/phút. Dòng chảy êm giúp không tạo bọt trong dung dịch, tránh lỗi loang màu.
Lợi ích khi chọn lựa mua máy bơm tại PUMP PRO
Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao
Pump Pro cung cấp kèm bộ lọc tách nước cho đường khí nén — chi tiết nhỏ nhưng quyết định bơm màng có chạy ổn định hay không.
Giá thành cạnh tranh
Màng và bi van là vật tư hao mòn cần dự trữ sẵn. Pump Pro sẵn phụ tùng để khách chủ động thay thế mà không phải chờ hàng.
Dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp
Pump Pro cung cấp kèm bộ lọc tách nước cho đường khí nén — chi tiết nhỏ nhưng quyết định bơm màng có chạy ổn định hay không.
Trước khi báo giá, nên cung cấp tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích vật liệu.
Bơm hút cạn và bố trí đường hút
Khả năng tự hút là ưu thế lớn của bơm màng, nhưng vẫn có giới hạn và vẫn phụ thuộc cách bố trí đường ống.
- Chiều cao hút khô thấp hơn chiều cao hút khi ống đã đầy chất lỏng — nên mồi trước nếu có thể.
- Ống hút càng dài, càng nhiều co thì khả năng tự hút càng giảm. Rút ngắn đường hút là cách cải thiện hiệu quả nhất.
- Chất lỏng nhớt làm giảm khả năng tự hút đáng kể, cần tính dư biên an toàn.
- Đầu hút nên có lưới chắn rác thô để tránh vật cứng làm kênh bi van.
Với nhu cầu vét cạn đáy bồn, nên đặt bơm càng gần bồn càng tốt và dùng ống mềm ở đầu hút để di chuyển linh hoạt giữa các bồn.
Chọn vật liệu màng theo đúng môi chất
Màng là chi tiết quyết định tuổi thọ và cũng là chi tiết hay chọn sai nhất. Vật liệu phải khớp với hóa chất, nhiệt độ và cả dung môi rửa.
- Cao su NBR — hợp dầu, nhiên liệu, nước thải thông thường; không hợp dung môi mạnh.
- Teflon PTFE — chịu gần như mọi hóa chất và nhiệt độ cao, nhưng cứng hơn nên cần áp khí lớn hơn.
- Santoprene — đàn hồi tốt, tuổi thọ cơ học cao, hợp nước thải và hóa chất nhẹ.
- EPDM — hợp axit loãng, kiềm và nước nóng; không hợp dầu khoáng.
Khi chưa chắc, nên gửi tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích. Chọn sai vật liệu làm màng trương nở hoặc giòn, hỏng trong vài tuần thay vì vài năm.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao điều chỉnh lưu lượng?
Chỉ bằng van tiết lưu trên đường khí cấp — không cần biến tần, không cần tủ điện. Lưu lượng thay đổi liên tục từ gần không tới 378 lít/phút, nên rất tiện cho các khâu cần thay đổi sản lượng theo mẻ.
Bơm dùng được trong khu vực nguy hiểm cháy nổ không?
Được, vì bơm không dùng điện nên không có nguồn phát tia lửa từ động cơ. Vẫn cần nối đất chống tĩnh điện khi bơm dung môi dễ cháy và tuân thủ quy định an toàn của khu vực.
Bơm màng khí nén cần áp khí bao nhiêu?
Áp khí cấp vào quyết định áp đẩy của bơm theo quan hệ gần như một đổi một, tối đa . Nguồn khí phải đủ lưu lượng chứ không chỉ đủ áp — thiếu lưu lượng khí làm bơm chạy giật và không đạt sản lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.