Bơm màng không có phớt cơ khí nên không có chỗ rò rỉ ra môi trường. Với hóa chất độc hại, đây là lý do chọn quan trọng hơn cả lưu lượng hay giá.
Thông số kỹ thuật của máy bơm màng khí nén All-Flo A200-NAA-SSPE-B30

- Model: A200-NAA-SSPE-B30
- Chất liệu: Thép không gỉ SSPE
- Kích thước đường ống: 2 inch
- Lưu lượng tối đa: 567 l/phút
- Áp suất hoạt động: 8 bar
- Nguồn năng lượng: Khí nén
- Nhiệt độ làm việc: -10 đến 80°C
- Chứng nhận: ATEX, CE
Hiệu suất bơm của All-Flo A200-NAA-SSPE-B30
Khả năng hoạt động đỉnh cao
Tiêu hao khí nén tỷ lệ với lưu lượng và áp suất làm việc. Đây là chi phí vận hành chính của bơm màng, và cũng là lý do không nên chọn bơm quá lớn so với nhu cầu.
Thông Số Kỹ Thuật Bơm Màng Khí Nén ALL-FLO A200-NAA-SSPE-B30
| Kiểu bơm | Bơm màng đôi dẫn động khí nén (AODD), ALL-FLO A-Series |
| Cỡ cổng vào/ra | 2″ NPT, khí vào 3/4″ FNPT |
| Lưu lượng tối đa | 719 lít/phút (190 GPM) |
| Áp suất khí nén đầu vào tối đa | 120 PSI (8,2 bar) |
| Áp suất chất lỏng đầu ra tối đa | 120 PSI (8,2 bar) — tỷ số 1:1 |
| Kích thước hạt rắn cho qua | 6,4 mm (1/4″) |
| Chiều cao hút khô | 7,4 m |
| Chiều cao hút ướt | 9,7 m |
| Thể tích mỗi chu kỳ | 2,34 lít |
| Vật liệu thân khí | Nhôm |
| Vật liệu thân chất lỏng | Nhôm |
| Vật liệu màng bơm | Santoprene |
| Vật liệu bi van | Santoprene |
| Vật liệu đế bi | Polypropylene |
| Vật liệu O-ring | EPDM |
| Mức ồn | 80 dBA (có giảm thanh) |
| Khối lượng | 28 kg (nhôm) |
| Ưu điểm vận hành | Chạy khô không hỏng, tự dừng khi tắc đường xả, không sinh tia lửa điện, điều chỉnh lưu lượng bằng van khí |
Nguồn: catalogue chính hãng ALL-FLO – PSG Dover (psgdover.com) — giải mã theo bảng Model Number Designation trong tài liệu IOM chính hãng. Cấu hình cụ thể theo từng mã hàng — kỹ sư Pump Pro tra cứu giúp theo yêu cầu thực tế: 0902.123.225.
Tiết kiệm chi phí
Công nghệ khí nén giúp giảm tiêu hao năng lượng, tối ưu hóa chi phí vận hành.
Tuổi thọ cao
Bơm được làm từ thép không gỉ, chống ăn mòn và hư hỏng.
Đặc điểm nổi bật của máy bơm màng khí nén All-Flo A200-NAA-SSPE-B30
Tiêu hao khí nén tỷ lệ với lưu lượng và áp suất làm việc. Đây là chi phí vận hành chính của bơm màng, và cũng là lý do không nên chọn bơm quá lớn so với nhu cầu.
Chất liệu bên bỉ, đảm bảo an toàn
Dòng chảy của bơm màng có nhịp theo hành trình màng. Khi cần dòng đều hơn — cấp liệu cho thiết bị đo hoặc phun sơn — nên lắp thêm bình giảm xung trên đường đẩy.
Hiệu suất cao
Lưu lượng điều chỉnh liên tục từ gần không tới 567 l/phút chỉ bằng van tiết lưu khí. Bơm dừng lại khi đường đẩy bị chặn và tự chạy lại khi thông — không sinh quá áp, không cần van an toàn phức tạp.
Đồng cơ hoạt động êm ái
Bơm chạy được cả khi van đẩy đóng hoàn toàn. Đặc tính này cho phép dùng bơm màng trong hệ có nhiều nhánh đóng mở liên tục mà không cần điều khiển phức tạp.
Ứng dụng của máy bơm màng khí nén All-Flo A200-NAA-SSPE-B30
Ngành hóa chất
Dệt nhuộm: bơm dung dịch nhuộm và hóa chất trợ nhuộm với 567 l/phút. Dòng chảy êm giúp không tạo bọt trong dung dịch, tránh lỗi loang màu.
Ngành dược phẩm
Xử lý nước thải: bơm bùn loãng, nước thải chứa cặn, hóa chất xử lý. Khả năng chạy khô và tự hút giúp bơm sống sót qua các tình huống bể cạn bất ngờ.
Xử lý nước thải
Bơm dầu thải, dung dịch làm mát đã qua sử dụng và nước lẫn dầu trong xưởng cơ khí. Chất lỏng lẫn tạp chất không làm bơm tắc như bơm ly tâm.
Xử lý nước thải: bơm bùn loãng, nước thải chứa cặn, hóa chất xử lý. Khả năng chạy khô và tự hút giúp bơm sống sót qua các tình huống bể cạn bất ngờ.
Lợi ích khi chọn mua bơm màng tại PUMP PRO
Sản phẩm chính hãng, giá cả hợp lý
Trước khi báo giá, nên cung cấp tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích vật liệu.
Chính sách bảo hành uy tín
Màng và bi van là vật tư hao mòn cần dự trữ sẵn. Pump Pro sẵn phụ tùng để khách chủ động thay thế mà không phải chờ hàng.
Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp
Hàng chính hãng kèm chứng từ đầy đủ và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tư vấn kỹ thuật miễn phí trong suốt quá trình sử dụng.
Hàng chính hãng kèm chứng từ đầy đủ và bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, tư vấn kỹ thuật miễn phí trong suốt quá trình sử dụng.
Bơm hút cạn và bố trí đường hút
Khả năng tự hút là ưu thế lớn của bơm màng, nhưng vẫn có giới hạn và vẫn phụ thuộc cách bố trí đường ống.
- Chiều cao hút khô thấp hơn chiều cao hút khi ống đã đầy chất lỏng — nên mồi trước nếu có thể.
- Ống hút càng dài, càng nhiều co thì khả năng tự hút càng giảm. Rút ngắn đường hút là cách cải thiện hiệu quả nhất.
- Chất lỏng nhớt làm giảm khả năng tự hút đáng kể, cần tính dư biên an toàn.
- Đầu hút nên có lưới chắn rác thô để tránh vật cứng làm kênh bi van.
Với nhu cầu vét cạn đáy bồn, nên đặt bơm càng gần bồn càng tốt và dùng ống mềm ở đầu hút để di chuyển linh hoạt giữa các bồn.
Van phân phối khí — bộ phận quyết định bơm có chạy êm
Van phân phối khí là trái tim của bơm màng khí nén. Phần lớn sự cố “bơm dừng đột ngột” hoặc “bơm chạy giật” đều bắt nguồn từ đây, không phải từ màng.
- Nguyên nhân số một là khí nén bẩn: nước và dầu đọng làm kẹt con trượt trong van.
- Lắp bộ lọc tách nước ngay trước bơm và xả cốc lọc theo ca — việc nhỏ nhưng quyết định.
- Với khí nén có dầu bôi trơn từ máy nén, cần bộ tách dầu nếu bơm dùng cho thực phẩm hoặc hóa chất sạch.
- Khi bơm đứng máy, thử xả áp rồi cấp lại — van kẹt nhẹ thường tự thông, đó là dấu hiệu cần vệ sinh khí nén.
Ghi lại số lần van kẹt theo tháng. Tần suất tăng dần là tín hiệu hệ khí nén của nhà xưởng đang có vấn đề, không phải bơm kém.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao điều chỉnh lưu lượng?
Chỉ bằng van tiết lưu trên đường khí cấp — không cần biến tần, không cần tủ điện. Lưu lượng thay đổi liên tục từ gần không tới 567 l/phút, nên rất tiện cho các khâu cần thay đổi sản lượng theo mẻ.
Bơm có tự hút được không?
Có. Model tự hút được ngay cả khi đường ống rỗng, nên đặt được cao hơn mặt chất lỏng. Khả năng tự hút giảm khi đường hút dài hoặc nhiều co, vì vậy vẫn nên bố trí đường hút ngắn nhất có thể.
Bơm màng khí nén cần áp khí bao nhiêu?
Áp khí cấp vào quyết định áp đẩy của bơm theo quan hệ gần như một đổi một, tối đa 8 bar. Nguồn khí phải đủ lưu lượng chứ không chỉ đủ áp — thiếu lưu lượng khí làm bơm chạy giật và không đạt sản lượng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.