Máy bơm chìm nước thải Ebara 250 DL 511 là bơm chìm dòng DL công suất 11 kW (15 HP), họng xả 250 mm, dùng cho trạm bơm lớn, thoát nước khu công nghiệp, bơm chống ngập và hố thu công suất cao. Theo tài liệu hãng, bơm cho vật rắn đi qua tối đa 79 mm và sợi dài tối đa 550 mm, chạy điện ba pha 50 Hz. Trang này nêu thông số xác minh được, giới hạn sử dụng, cách so với các model lân cận và những điều cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
Tóm Tắt Nhanh
Ebara 250 DL 511 là bơm chìm DL 11 kW, họng 250 mm, vật rắn tối đa 79 mm. Điện áp 400 – 415 V, motor đấu tam giác (Δ). Theo biểu đồ catalogue Ebara, dòng DL phủ lưu lượng khoảng 3–900 m³/h và cột áp khoảng 2–60 m tùy model; số riêng của 250 DL 511 gửi kèm đường cong chính hãng khi báo giá. Nhiệt độ chất lỏng tối đa 40 °C, motor 4 cực cấp bảo vệ IP68.
Thông Số Kỹ Thuật Máy Bơm Chìm Ebara 250 DL 511
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Ebara 250 DL 511 |
| Công suất | 11 kW (15 HP) |
| Họng xả | 250 mm |
| Nguồn điện | 3 pha, 50 Hz, 400 – 415 V, motor đấu tam giác (Δ) |
| Vật rắn đi qua tối đa | 79 mm |
| Sợi dài tối đa | 550 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40 °C |
| Motor | Cảm ứng 4 cực, cách điện cấp F, IP68; bộ phận bảo vệ động cơ tích hợp sẵn |
| Lưu lượng (dải đường đặc tính của dòng DL) | khoảng 3 – 900 m³/h (0,05 – 15 m³/phút) |
| Cột áp (dải đường đặc tính của dòng DL) | khoảng 2 – 60 m |
| Mức chìm tối đa | 8 m |
| Chất lỏng | Nước thải |
| Kiểu cánh | Cánh không bị tắc nghẽn (nửa hở) |
| Vật liệu | Thân bơm, cánh, cút nối bằng gang; trục AISI 403; ổ bi |
| Phớt cơ khí | Đệm kín cơ khí kép; phía bơm SiC/SiC/NBR, phía motor carbon/gốm/NBR |
Nguồn: catalogue Ebara GSP-V (bản tiếng Việt) và tài liệu Ebara Pumps Europe. Lưu lượng và cột áp đọc từ biểu đồ của cả dòng DL, không phải số riêng của 250 DL 511. Pump Pro gửi đường cong riêng của model này theo yêu cầu.

Ebara 250 DL 511 Khác Gì Các Model Lân Cận
Trong dòng DL họng 250 mm, Ebara 250 DL 511 có công suất 11 kW. So với Ebara 250 DL 57.5 (7,5 kW), model này mạnh hơn 3,5 kW (tăng khoảng 47% công suất) trong cùng họng xả và cùng cỡ vật rắn. Hai thông số không đổi giữa các model cùng họng là cỡ vật rắn tối đa 79 mm và độ dài sợi tối đa 550 mm, nên khác biệt chính nằm ở khả năng đẩy nước và tải điện. Nhận định này dựa trên cấu hình công bố của dòng DL, đường cong riêng từng model gửi khi báo giá.
Vật Rắn, Sợi Và Chống Tắc Cánh
Theo catalogue Ebara, dòng DL dùng cánh không bị tắc nghẽn (nửa hở), thiết kế để tránh kẹt khi vật lạ lọt vào. Kiểu cánh chi tiết của từng model xác nhận khi báo giá. Với Ebara 250 DL 511, vật rắn đi qua tối đa 79 mm và sợi dài tối đa 550 mm. Đó là giới hạn kỹ thuật, không phải khuyến nghị vận hành. Nước thải có giẻ, nhựa hoặc rác vượt cỡ này cần lưới chắn rác trước hố thu hoặc bơm cắt rác để tránh tắc cánh và quá tải motor.
Điện Áp, Khởi Động Và Bảo Vệ Motor
Ebara 250 DL 511 chạy điện ba pha 50 Hz, dung sai ±10%, điện áp 400 – 415 V, motor đấu tam giác (Δ). Motor có bộ phận bảo vệ động cơ tích hợp sẵn. Motor 11 kW đấu tam giác (Δ), thường dùng khởi động sao – tam giác hoặc biến tần để giảm dòng khởi động. Tủ điện cần có bảo vệ nhiệt, chống mất pha, chống chạy khô và luân phiên bơm nếu có hai máy.
Ebara 250 DL 511 Dùng Ở Đâu
- Trạm bơm nước thải khu công nghiệp và nhà máy lớn.
- Bơm chống ngập khu dân cư, hầm giao thông, công trình hạ tầng.
- Bơm nước thải chăn nuôi quy mô trang trại lớn.
- Hố thu lớn cần chạy nhiều giờ mỗi ngày, ưu tiên độ bền motor.
Theo hãng, dòng DL còn dùng cho cấp nước sạch, tưới tiêu và bơm nước tổng quát; với các việc này nên cân nhắc dòng bơm nước sạch để tối ưu chi phí điện.
Chọn Điểm Làm Việc Và Lắp Đặt
Điểm làm việc thật là giao của đường cong bơm và đường đặc tính hệ thống, gồm chiều cao đẩy, tổn thất đường ống, van và co. Hãy gửi cho Pump Pro ba số: lưu lượng cần có, chiều cao đẩy thật và chiều dài ống đẩy. Kỹ sư tính cột áp tổng rồi đối chiếu với đường cong của 250 DL 511 để tránh chọn dư công suất.
Trạm bơm lớn nên lắp van một chiều, van chặn, khớp nối nhanh nếu cần nâng bơm lên bảo dưỡng, và theo dõi dòng điện từng pha để phát hiện cánh bị kẹt sớm.
Vật Liệu Và Độ Bền
Thân bơm, cánh và cút nối bằng gang, trục inox AISI 403. Phớt cơ khí hai tầng: phía bơm SiC/SiC/NBR, phía motor carbon/gốm/NBR. Cấu hình này chịu được nước thải thông thường. Nước có tính ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ trên 40 °C cần xác nhận vật liệu và loại bơm khác trước khi đặt.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ebara 250 DL 511 có công suất bao nhiêu?
Ebara 250 DL 511 có công suất 11 kW, tương đương khoảng 15 HP, họng xả 250 mm, chạy điện ba pha 50 Hz. Điện áp 400 – 415 V, motor đấu tam giác (Δ). Công suất này thuộc nhóm lớn của dòng DL.
Ebara 250 DL 511 cho vật rắn lớn nhất bao nhiêu?
Vật rắn đi qua tối đa của Ebara 250 DL 511 là 79 mm, sợi dài tối đa 550 mm, theo catalogue Ebara Pumps Europe. Nước thải nhiều giẻ hoặc rác vượt cỡ này nên có lưới chắn rác hoặc dùng bơm cắt rác.
Ebara 250 DL 511 cần tủ điện loại nào?
Motor đấu tam giác nên dùng tủ khởi động sao – tam giác hoặc biến tần, có bảo vệ nhiệt, mất pha và chống chạy khô. Kỹ sư Pump Pro xác nhận cấu hình tủ theo công suất 11 kW khi báo giá.
Ebara 250 DL 511 bơm được bao nhiêu mét khối mỗi giờ?
Theo biểu đồ catalogue, dòng DL của Ebara có lưu lượng khoảng 3–900 m³/h tùy model. Số riêng của 250 DL 511 phụ thuộc cột áp hệ thống và đường cong chính hãng. Hãy gửi lưu lượng và chiều cao đẩy cần dùng, Pump Pro gửi đường cong và điểm làm việc dự kiến.
Làm sao nhận báo giá Ebara 250 DL 511?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0902.123.225, hoặc điền form ở đầu trang. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút, hỏi lưu lượng, cột áp, loại nước thải và gửi đề xuất model kèm đường cong chính hãng.
Kết Luận
Ebara 250 DL 511 phù hợp dùng cho trạm bơm lớn, thoát nước khu công nghiệp, bơm chống ngập và hố thu công suất cao. Hãy gửi lưu lượng, cột áp và loại nước thải để Pump Pro kiểm tra điểm làm việc trước khi đặt hàng. Hotline / Zalo: 0902.123.225.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.