Máy bơm chìm nước thải Ebara 200 DL 55.5 là bơm chìm dòng DL công suất 5,5 kW (7,5 HP), họng xả 200 mm, dùng cho hố thu nhà máy, trạm bơm khu dân cư và hố gom nước thải công nghiệp quy mô vừa. Theo tài liệu hãng, bơm cho vật rắn đi qua tối đa 73 mm và sợi dài tối đa 500 mm, chạy điện ba pha 50 Hz. Trang này nêu thông số xác minh được, giới hạn sử dụng, cách so với các model lân cận và những điều cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
Tóm Tắt Nhanh
Ebara 200 DL 55.5 là bơm chìm DL 5,5 kW, họng 200 mm, vật rắn tối đa 73 mm. Điện áp 380 – 415 V. Theo biểu đồ catalogue Ebara, dòng DL phủ lưu lượng khoảng 3–900 m³/h và cột áp khoảng 2–60 m tùy model; số riêng của 200 DL 55.5 gửi kèm đường cong chính hãng khi báo giá. Nhiệt độ chất lỏng tối đa 40 °C, motor 4 cực cấp bảo vệ IP68.
Thông Số Kỹ Thuật Máy Bơm Chìm Ebara 200 DL 55.5
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Ebara 200 DL 55.5 |
| Công suất | 5,5 kW (7,5 HP) |
| Họng xả | 200 mm |
| Nguồn điện | 3 pha, 50 Hz, 380 – 415 V |
| Vật rắn đi qua tối đa | 73 mm |
| Sợi dài tối đa | 500 mm |
| Nhiệt độ chất lỏng tối đa | 40 °C |
| Motor | Cảm ứng 4 cực, cách điện cấp F, IP68; bộ phận bảo vệ động cơ tích hợp sẵn |
| Lưu lượng (dải đường đặc tính của dòng DL) | khoảng 3 – 900 m³/h (0,05 – 15 m³/phút) |
| Cột áp (dải đường đặc tính của dòng DL) | khoảng 2 – 60 m |
| Mức chìm tối đa | 8 m |
| Chất lỏng | Nước thải |
| Kiểu cánh | Cánh không bị tắc nghẽn (nửa hở) |
| Vật liệu | Thân bơm, cánh, cút nối bằng gang; trục AISI 403; ổ bi |
| Phớt cơ khí | Đệm kín cơ khí kép; phía bơm SiC/SiC/NBR, phía motor carbon/gốm/NBR |
Nguồn: catalogue Ebara GSP-V (bản tiếng Việt) và tài liệu Ebara Pumps Europe. Lưu lượng và cột áp đọc từ biểu đồ của cả dòng DL, không phải số riêng của 200 DL 55.5. Pump Pro gửi đường cong riêng của model này theo yêu cầu.

Ebara 200 DL 55.5 Khác Gì Các Model Lân Cận
Trong dòng DL họng 200 mm, Ebara 200 DL 55.5 có công suất 5,5 kW. So với Ebara 200 DL 57.5 (7,5 kW), công suất thấp hơn 2 kW. Hai thông số không đổi giữa các model cùng họng là cỡ vật rắn tối đa 73 mm và độ dài sợi tối đa 500 mm, nên khác biệt chính nằm ở khả năng đẩy nước và tải điện. Nhận định này dựa trên cấu hình công bố của dòng DL, đường cong riêng từng model gửi khi báo giá.
Vật Rắn, Sợi Và Chống Tắc Cánh
Theo catalogue Ebara, dòng DL dùng cánh không bị tắc nghẽn (nửa hở), thiết kế để tránh kẹt khi vật lạ lọt vào. Kiểu cánh chi tiết của từng model xác nhận khi báo giá. Với Ebara 200 DL 55.5, vật rắn đi qua tối đa 73 mm và sợi dài tối đa 500 mm. Đó là giới hạn kỹ thuật, không phải khuyến nghị vận hành. Nước thải có giẻ, nhựa hoặc rác vượt cỡ này cần lưới chắn rác trước hố thu hoặc bơm cắt rác để tránh tắc cánh và quá tải motor.
Điện Áp, Khởi Động Và Bảo Vệ Motor
Ebara 200 DL 55.5 chạy điện ba pha 50 Hz, dung sai ±10%, điện áp 380 – 415 V. Motor có bộ phận bảo vệ động cơ tích hợp sẵn. Nhóm 5,5 – 7,5 kW cần tủ điện có bảo vệ quá tải và chống chạy khô, thường khởi động trực tiếp hoặc dùng bộ khởi động mềm khi lưới điện yếu. Kỹ sư xác nhận phương án theo công suất máy biến áp tại nhà máy.
Ebara 200 DL 55.5 Dùng Ở Đâu
- Hố thu nước thải nhà máy cỡ vừa, nơi lưu lượng thay đổi theo ca.
- Trạm bơm nước thải khu dân cư và khu đô thị nhỏ.
- Bơm chống ngập khu công trình giao thông.
- Bơm nước thải chăn nuôi có chất thải rắn.
Theo hãng, dòng DL còn dùng cho cấp nước sạch, tưới tiêu và bơm nước tổng quát; với các việc này nên cân nhắc dòng bơm nước sạch để tối ưu chi phí điện.
Chọn Điểm Làm Việc Và Lắp Đặt
Điểm làm việc thật là giao của đường cong bơm và đường đặc tính hệ thống, gồm chiều cao đẩy, tổn thất đường ống, van và co. Hãy gửi cho Pump Pro ba số: lưu lượng cần có, chiều cao đẩy thật và chiều dài ống đẩy. Kỹ sư tính cột áp tổng rồi đối chiếu với đường cong của 200 DL 55.5 để tránh chọn dư công suất.
Hố thu cỡ vừa cần lưới chắn rác trước hố, vệ sinh cánh khi tụt lưu lượng, và kiểm tra phớt cơ khí theo lịch bảo trì của nhà máy.
Vật Liệu Và Độ Bền
Thân bơm, cánh và cút nối bằng gang, trục inox AISI 403. Phớt cơ khí hai tầng: phía bơm SiC/SiC/NBR, phía motor carbon/gốm/NBR. Cấu hình này chịu được nước thải thông thường. Nước có tính ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ trên 40 °C cần xác nhận vật liệu và loại bơm khác trước khi đặt.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ebara 200 DL 55.5 có công suất bao nhiêu?
Ebara 200 DL 55.5 có công suất 5,5 kW, tương đương khoảng 7,5 HP, họng xả 200 mm, chạy điện ba pha 50 Hz. Điện áp 380 – 415 V. Công suất này thuộc nhóm vừa của dòng DL.
Ebara 200 DL 55.5 cho vật rắn lớn nhất bao nhiêu?
Vật rắn đi qua tối đa của Ebara 200 DL 55.5 là 73 mm, sợi dài tối đa 500 mm, theo catalogue Ebara Pumps Europe. Nước thải nhiều giẻ hoặc rác vượt cỡ này nên có lưới chắn rác hoặc dùng bơm cắt rác.
Ebara 200 DL 55.5 cần tủ điện loại nào?
Nên dùng tủ có bảo vệ quá tải, chống chạy khô và điều khiển theo phao mức; khởi động trực tiếp hoặc mềm tùy lưới điện. Kỹ sư Pump Pro xác nhận cấu hình tủ theo công suất 5,5 kW khi báo giá.
Ebara 200 DL 55.5 bơm được bao nhiêu mét khối mỗi giờ?
Theo biểu đồ catalogue, dòng DL của Ebara có lưu lượng khoảng 3–900 m³/h tùy model. Số riêng của 200 DL 55.5 phụ thuộc cột áp hệ thống và đường cong chính hãng. Hãy gửi lưu lượng và chiều cao đẩy cần dùng, Pump Pro gửi đường cong và điểm làm việc dự kiến.
Làm sao nhận báo giá Ebara 200 DL 55.5?
Gọi hoặc nhắn Zalo 0902.123.225, hoặc điền form ở đầu trang. Kỹ sư Pump Pro phản hồi trong 30 phút, hỏi lưu lượng, cột áp, loại nước thải và gửi đề xuất model kèm đường cong chính hãng.
Kết Luận
Ebara 200 DL 55.5 phù hợp dùng cho hố thu nhà máy, trạm bơm khu dân cư và hố gom nước thải công nghiệp quy mô vừa. Hãy gửi lưu lượng, cột áp và loại nước thải để Pump Pro kiểm tra điểm làm việc trước khi đặt hàng. Hotline / Zalo: 0902.123.225.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.