Khả năng tự hút giúp đặt bơm cao hơn mặt chất lỏng mà vẫn hút được, kể cả khi đường ống rỗng. Điều này thay đổi hẳn cách bố trí mặt bằng so với bơm ly tâm phải đặt thấp.
Thông Số Kỹ Thuật

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa | 34 m³/h |
| Áp suất tối đa | 8,6 bar |
| Đường kính đầu vào/đầu ra | 2 inch |
| Thân bơm | Nhôm |
| Màng bơm | Buna |
| Van bi | Thép không gỉ, nhựa Acetal |
Kích thước và công suất
- Lưu lượng tối đa: 34 m³/h
- Áp suất tối đa: 8,6 bar
- Đường kính đầu vào/đầu ra: 2 inch
Vật liệu cấu tạo
- Thân bơm: Nhôm
- Màng bơm: Buna
- Van bi: Thép không gỉ, nhựa Acetal
Khả năng bơm
- Xử lý hiệu quả các loại chất lỏng có độ nhớt cao
- Có thể bơm hóa chất ăn mòn
- Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
Hiệu Suất Bơm
Lưu lượng và áp suất
Bơm ngâm chìm được trong bồn ở một số cấu hình, giúp hút cạn đáy bồn. Cần bảo đảm đường xả khí thải dẫn ra ngoài chất lỏng để khí không sục ngược vào dịch.
Tiêu thụ khí nén thấp
Khả năng cho qua hạt rắn phụ thuộc kích thước bi van. Đây là giới hạn cần đối chiếu trước khi bơm dịch có cặn — quá cỡ thì bi kênh, bơm mất lưu lượng và rò ngược.
Độ bền và khả năng vận hành
Màng và bi van là hai vật tư cần dự trữ sẵn. Dấu hiệu màng rách: hóa chất theo đường xả khí thoát ra ngoài. Gặp dấu hiệu này phải dừng bơm ngay, đây là rủi ro an toàn.
Dẫn đường xả khí ra khu vực an toàn, không xả thẳng vào mặt người vận hành. Khí xả có thể mang theo hơi hóa chất nếu màng đã bắt đầu thấm.
Đặc Điểm Nổi Bật
Thiết kế chắc chắn
Bơm ngâm chìm được trong bồn ở một số cấu hình, giúp hút cạn đáy bồn. Cần bảo đảm đường xả khí thải dẫn ra ngoài chất lỏng để khí không sục ngược vào dịch.
Hoạt động đa dạng
Bơm ngâm chìm được trong bồn ở một số cấu hình, giúp hút cạn đáy bồn. Cần bảo đảm đường xả khí thải dẫn ra ngoài chất lỏng để khí không sục ngược vào dịch.
Dễ dàng bảo trì
Ghi lại áp khí, lưu lượng và ngày thay màng. Chu kỳ thay màng thực tế phụ thuộc hóa chất và số giờ chạy, nên chỉ nhật ký của chính hệ thống mới cho con số đáng tin.
Ứng Dụng Của Bơm Màng Husky 2150 DF3777
Ngành công nghiệp hóa chất
Khai khoáng và vật liệu xây dựng: bơm bùn cát, vữa loãng và nước thải có hạt mài. Chọn cấu hình thân và bi van chịu mài mòn là yếu tố quyết định tuổi thọ.
Ngành sơn và mực in
Dệt nhuộm: bơm dung dịch nhuộm và hóa chất trợ nhuộm với 34 m³/h. Dòng chảy êm giúp không tạo bọt trong dung dịch, tránh lỗi loang màu.
Bơm hút cạn và chuyển dịch giữa các bồn chứa. Đặt bơm cố định trên giá, dùng ống mềm để di chuyển đầu hút giữa nhiều bồn — cách bố trí phổ biến trong kho hóa chất.
Ngành xử lý nước thải
Dệt nhuộm: bơm dung dịch nhuộm và hóa chất trợ nhuộm với 34 m³/h. Dòng chảy êm giúp không tạo bọt trong dung dịch, tránh lỗi loang màu.
Lợi Ích Khi Chọn Mua Máy Bơm Tại PUMP PRO
Sản phẩm chính hãng, giá tốt
Trước khi báo giá, nên cung cấp tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích vật liệu.
Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật
Trước khi báo giá, nên cung cấp tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích vật liệu.
Chính sách bảo hành và hậu mãi
Pump Pro cung cấp kèm bộ lọc tách nước cho đường khí nén — chi tiết nhỏ nhưng quyết định bơm màng có chạy ổn định hay không.
Pump Pro tư vấn cấu hình vật liệu thân, màng và bi van theo đúng hóa chất, nhiệt độ và dung môi rửa. Chọn sai vật liệu là nguyên nhân hỏng nhanh nhất ở bơm màng.
Bơm hút cạn và bố trí đường hút
Khả năng tự hút là ưu thế lớn của bơm màng, nhưng vẫn có giới hạn và vẫn phụ thuộc cách bố trí đường ống.
- Chiều cao hút khô thấp hơn chiều cao hút khi ống đã đầy chất lỏng — nên mồi trước nếu có thể.
- Ống hút càng dài, càng nhiều co thì khả năng tự hút càng giảm. Rút ngắn đường hút là cách cải thiện hiệu quả nhất.
- Chất lỏng nhớt làm giảm khả năng tự hút đáng kể, cần tính dư biên an toàn.
- Đầu hút nên có lưới chắn rác thô để tránh vật cứng làm kênh bi van.
Với nhu cầu vét cạn đáy bồn, nên đặt bơm càng gần bồn càng tốt và dùng ống mềm ở đầu hút để di chuyển linh hoạt giữa các bồn.
Chọn vật liệu màng theo đúng môi chất
Màng là chi tiết quyết định tuổi thọ và cũng là chi tiết hay chọn sai nhất. Vật liệu phải khớp với hóa chất, nhiệt độ và cả dung môi rửa.
- Cao su NBR — hợp dầu, nhiên liệu, nước thải thông thường; không hợp dung môi mạnh.
- Teflon PTFE — chịu gần như mọi hóa chất và nhiệt độ cao, nhưng cứng hơn nên cần áp khí lớn hơn.
- Santoprene — đàn hồi tốt, tuổi thọ cơ học cao, hợp nước thải và hóa chất nhẹ.
- EPDM — hợp axit loãng, kiềm và nước nóng; không hợp dầu khoáng.
Khi chưa chắc, nên gửi tên và nồng độ hóa chất kèm nhiệt độ làm việc để đối chiếu bảng tương thích. Chọn sai vật liệu làm màng trương nở hoặc giòn, hỏng trong vài tuần thay vì vài năm.
Câu hỏi thường gặp
Bơm màng có bơm được dịch có hạt không?
Được, trong giới hạn kích thước bi van. Hạt quá cỡ làm bi kênh, bơm mất lưu lượng và rò ngược về phía hút. Khi dịch có cặn lớn, cần đối chiếu kích thước hạt tối đa cho phép trước khi chọn cấu hình.
Bơm màng khí nén cần áp khí bao nhiêu?
Áp khí cấp vào quyết định áp đẩy của bơm theo quan hệ gần như một đổi một, tối đa 8,6 bar. Nguồn khí phải đủ lưu lượng chứ không chỉ đủ áp — thiếu lưu lượng khí làm bơm chạy giật và không đạt sản lượng.
Làm sao điều chỉnh lưu lượng?
Chỉ bằng van tiết lưu trên đường khí cấp — không cần biến tần, không cần tủ điện. Lưu lượng thay đổi liên tục từ gần không tới 34 m³/h, nên rất tiện cho các khâu cần thay đổi sản lượng theo mẻ.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.